Red Star F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
F.C. Sochaux-Montbéliard

Red Star F.C. vs F.C. Sochaux-Montbéliard

Tỷ số chung cuộc: Red Star F.C. 0-0 F.C. Sochaux-Montbéliard tại Ligue 2, 18 tháng 9, 2015. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Red Star F.C. thắng 5, hòa 4, F.C. Sochaux-Montbéliard thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 7
Sân vận động
Stade Pierre Brisson, Beauvais
Trọng tài
Thomas Leonard, France
Phong độ
WDDLW Red Star F.C.
LDWDD F.C. Sochaux-Montbéliard
  1. 33' Marco Ilaimaharitra
  2. 45' Jérôme Hergault
  3. HT0-0
  4. 61' Rayo K. Toko Ekambi
  5. 63' K. Diaz H. Bouazza
  6. 68' Florian Tardieu
  7. 69' Julien Faussurier
  8. 86' Lloyd Palun
  9. 87' T. Guerbert F. Martin
  10. 90' P. Cros N. Sliti
  11. 90'+2 P. Gibaud M. Thuram
  12. FT0-0

Đội hình

Red Star F.C.
  1. 30A. Balijon
  2. 13R. Fournier
  3. 15J. Hergault
  4. 19J. Jeanvier
  5. 12L. Palun
  6. 4Rui Sampaio
  7. 21Danilson
  8. 23X. Chavalerin
  9. 10N. Sliti ▼ 90'
  10. 27H. Bouazza ▼ 63'
  11. 14A. Ngamukol

Dự bị 5

  1. 8K. Diaz ▲ 63'
  2. 6P. Cros ▲ 90'
  3. 22A. Plumain
  4. 28F. Makhedjouf
  5. 1B. Allain
F.C. Sochaux-Montbéliard
  1. 1O. Werner
  2. 25J. Faussurier
  3. 4A. Teikeu
  4. 29N. Senzemba
  5. 33J. Onguéné
  6. 18S. Cissé
  7. 14F. Martin ▼ 87'
  8. 22F. Tardieu
  9. 21M. Ilaimaharitra
  10. 19K. Toko Ekambi ▼ 61'
  11. 17M. Thuram ▼ 90'

Dự bị 5

  1. 10Rayo ▲ 61'
  2. 24T. Guerbert ▲ 87'
  3. 27P. Gibaud ▲ 90'
  4. 30P. Camara
  5. 34J. Fuchs

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AS Nancy
38 60 - 32 +28 74
2
Dijon FCO
38 62 - 36 +26 70
3
FC Metz
38 54 - 39 +15 65
4
Le Havre AC
38 52 - 37 +15 65
5
Red Star F.C.
38 43 - 38 +5 64
6
RC Lens
38 39 - 35 +4 58
7
Clermont Foot 63
38 56 - 53 +3 58
8
AJ Auxerre
38 47 - 46 +1 55
9
Tours FC
38 36 - 41 -5 47
10
Stade Brestois 29
38 34 - 41 -7 47
11
Bourg-en-bresse 01
38 47 - 59 -12 47
12
Valenciennes FC
38 39 - 43 -4 44
13
Laval
38 35 - 42 -7 44
14
Nîmes Olympique
38 50 - 52 -2 43
15
F.C. Sochaux-Montbéliard
38 34 - 36 -2 42
16
Niort
38 38 - 45 -7 42
17
Ajaccio
38 34 - 42 -8 42
18
Evian TG
38 41 - 41 0 39
19
US Créteil-Lusitanos
38 42 - 66 -24 34
20
Paris Saint-Germain
38 32 - 51 -19 30
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu47
44Ghi được49
42Thủng lưới46
1.1Bàn thắng mỗi trận1.04
16Giữ sạch lưới17
13Trên 2.5 bàn18
30Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu