Red Star F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
F.C. Sochaux-Montbéliard

Red Star F.C. vs F.C. Sochaux-Montbéliard

Tỷ số chung cuộc: Red Star F.C. 0-0 F.C. Sochaux-Montbéliard tại Ligue 2, 14 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Red Star F.C. thắng 5, hòa 4, F.C. Sochaux-Montbéliard thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 2
Phong độ
WDDLW Red Star F.C.
LDWDD F.C. Sochaux-Montbéliard
  1. 27' S. Baghdadi V. Lobry
  2. HT0-0
  3. 46' D. Gomis B. Gomel
  4. 60' Matthieu Huard
  5. 62' Elyaz Zidane
  6. 63' B. Danger S. Khaoui
  7. 72' C. Konate I. Halifa
  8. 72' J. Ikanga K. Cisse
  9. 76' K. Djoco M. Clairicia
  10. 83' N. K. Mouyema D. Tavares
  11. 84' B. Fofana L. Nomel
  12. FT0-0

Đội hình

Red Star F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Damien Perrinelle
  1. 16G. Poussin 7.9
  2. 2T. Magnin 8.2
  3. 20D. Durivaux 7.6
  4. 15E. Zidane 7.3
  5. 3M. Huard 6.9
  6. 19I. Halifa ▼ 72' 7.5
  7. 93R. Hachem 6.9
  8. 11K. Cisse ▼ 72' 6.3
  9. 10S. Khaoui ▼ 63' 6.9
  10. 7D. Durand 7.0
  11. 91K. Cabral 6.6

Dự bị 9

  1. 1Y. Benchaouch
  2. 35C. Lahmer
  3. 12S. Guindo
  4. 6B. Danger ▲ 63' 7.0
  5. 31M. Ahamada
  6. 17S. Renel
  7. 8G. Trani
  8. 45C. Konate ▲ 72' 6.9
  9. 23J. Ikanga ▲ 72' 6.3
F.C. Sochaux-Montbéliard Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Vincent Hognon
  1. 40M. Jeannin 7.6
  2. 17B. Youssouf 7.2
  3. 4A. Vitelli 7.9
  4. 26E. N'Gatta 7.3
  5. 42D. Tavares ▼ 83' 7.0
  6. 15J. Mexique 6.9
  7. 23J. Masson 6.2
  8. 77L. Nomel ▼ 84' 6.3
  9. 19V. Lobry ▼ 27' 6.5
  10. 7B. Gomel ▼ 46' 6.6
  11. 91M. Clairicia ▼ 76' 6.9

Dự bị 9

  1. 30A. Pierre
  2. 14M. Peybernes
  3. 97S. Agouzoul
  4. 3D. Gomis ▲ 46' 7.3
  5. 21B. Diawara
  6. 5S. Baghdadi ▲ 27' 6.9
  7. 10B. Fofana ▲ 84' 6.3
  8. 9K. Djoco ▲ 76' 6.9
  9. 33N. K. Mouyema ▲ 83' 6.9

Thống kê

0212
100
67%Kiểm soát bóng33%
20Dứt điểm6
5Trúng đích2
9Chệch đích4
14Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn0
12Phạt góc1
1Việt vị1
7Phạm lỗi11
2Thẻ vàng0
2Cứu thua5
548Chuyền bóng276
477Chuyền chính xác202
87%Chính xác chuyền73%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AS Saint-Étienne
5 16 - 4 +12 15
2
F.C. Annecy
5 7 - 5 +2 10
3
Reims
5 12 - 7 +5 9
4
FC Metz
5 8 - 4 +4 9
5
Montpellier HSC
5 4 - 4 0 8
6
Red Star F.C.
5 5 - 6 -1 8
7
AS Nancy
5 3 - 2 +1 7
8
Rodez AF
5 11 - 11 0 7
9
F.C. Sochaux-Montbéliard
5 2 - 4 -2 6
10
USL Dunkerque
5 8 - 9 -1 5
11
En Avant de Guingamp
5 7 - 8 -1 5
12
Pau Football Club
5 4 - 5 -1 5
13
US Boulogne
5 2 - 3 -1 4
14
Clermont Foot 63
5 3 - 5 -2 4
15
FC Nantes
5 7 - 11 -4 4
16
Grenoble Foot 38
5 6 - 10 -4 4
17
Laval
5 5 - 10 -5 4
18
Dijon FCO
5 5 - 7 -2 3
Ligue 1 Ligue 1 (Promotion - Play Offs: Final) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: Semi-finals) Ligue 2 (Relegation) Ligue 3

So sánh

12Trận đấu10
16Ghi được7
17Thủng lưới13
1.33Bàn thắng mỗi trận0.7
2Giữ sạch lưới4
7Trên 2.5 bàn4
6Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu