Niort
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Red Star F.C.

Niort vs Red Star F.C.

Tỷ số chung cuộc: Niort 1-1 Red Star F.C. tại Championnat National, 6 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Niort thắng 6, hòa 2, Red Star F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Championnat National · Vòng 12
Sân vận động
Stade René Gaillard, Niort
Phong độ
LLWWL Niort
WDDLW Red Star F.C.
  1. 11' F. J. Dembi
  2. 23' B. Ecuele Manga · M. Zemzemi 1-0
  3. HT1-0
  4. 48' N. Bouekou
  5. 58' D. Durivaux
  6. 62' A. Anani C. NDoye
  7. 63' D. Durand K. Cissé
  8. 69' 1-1 A. Anani
  9. 72' T. Tormin M. Zemzemi
  10. 72' B. El Kaddouri S. Cissé
  11. 72' R. Anaba N. Elphege
  12. 80' B. Meyapya
  13. 89' I. Botella M. Ifnaoui
  14. 89' J. Ikanga A Ngele H. Benali
  15. FT1-1

Đội hình

Niort HLV: P. Hinschberger
  1. 1P. Delecroix
  2. 5B. Ecuele Manga
  3. 2Q. Bernard
  4. 14D. Durivaux
  5. 7M. Zemzemi ▼ 72'
  6. 26S. Benchamma
  7. 17S. Renel
  8. 21N. Bouekou
  9. 11S. Cissé ▼ 72'
  10. 19N. Elphege ▼ 72'
  11. 9M. Inchaud

Dự bị 5

  1. 24T. Tormin ▲ 72'
  2. 20B. El Kaddouri ▲ 72'
  3. 25R. Anaba ▲ 72'
  4. 40J. Mbeubap
  5. 28N. El Hassani
Red Star F.C. HLV: H. Beye
  1. 1Q. Beunardeau
  2. 21A. El Hriti
  3. 28L. Kouagba
  4. 3R. Hachem
  5. 13F. Doucouré
  6. 2M. Meyapya
  7. 25C. N'Doye
  8. 26F. Dembi
  9. 10M. Ifnaoui ▼ 89'
  10. 29H. Benali ▼ 89'
  11. 11K. Cissé ▼ 63'

Dự bị 5

  1. 27A. Anani ▲ 62'
  2. 7D. Durand ▲ 63'
  3. 17I. Botella ▲ 89'
  4. 23J. Ikanga A Ngele ▲ 89'
  5. 16W. Avognan

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Red Star F.C.
34 55 - 34 +21 65
2
Martigues
34 44 - 29 +15 59
3
Niort
34 58 - 42 +16 58
4
Dijon FCO
34 50 - 41 +9 54
5
Le Mans FC
34 49 - 44 +5 52
6
AS Nancy
34 51 - 46 +5 50
7
FC Rouen
34 41 - 37 +4 49
8
F.C. Sochaux-Montbéliard
34 51 - 44 +7 48
9
FC Versailles 78
34 41 - 33 +8 47
10
US Orléans
34 36 - 37 -1 44
11
Nîmes Olympique
34 36 - 43 -7 44
12
LB Châteauroux
34 41 - 44 -3 42
13
FC Villefranche
34 36 - 43 -7 41
14
Chasselay MDA
34 43 - 47 -4 38
15
Avranches
34 37 - 59 -22 38
16
Marignane Gignac F.C.
34 37 - 50 -13 37
17
SAS Épinal
34 39 - 51 -12 33
18
SO Cholet
34 34 - 55 -21 32

So sánh

36Trận đấu38
60Ghi được59
43Thủng lưới39
1.67Bàn thắng mỗi trận1.55
11Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn19
31Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu