Red Star F.C. vs Niort
Tỷ số chung cuộc: Red Star F.C. 1-2 Niort tại Ligue 2, 27 tháng 7, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Red Star F.C. thắng 2, hòa 2, Niort thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 1
- Sân vận động
- Stade de Montbauron, Paris
- Phong độ
- WDDLW Red Star F.C.
- LLWWL Niort
- HT0-0
- 48' 0-1 A. Dona N'Doh · G. Koyalipou
- 52' Yacine Bourhane
- 59' 0-2 I. Conté · D. Louiserre
- 62' ▲ S. Baradji ▼ T. Teuma
- 72' ▲ L. Lapoussin ▼ A. Diallo
- 72' ▲ G. Berthier ▼ Samba Diakité
- 72' ▲ D. Djigla ▼ A. Leautey
- 78' ▲ L. Ameka ▼ G. Koyalipou
- 86' J. Donisa · S. Baradji 1-2
- 87' Grégory Berthier
- 89' Julio Donisa
- 90'+3 ▲ V. Jacob ▼ T. Lebeau
- FT1-2
Đội hình
- 1S. Renot 6.7
- 15E. Seidou 6.7
- 6M. Derrien 6.6
- 19Formose Mendy 6.4
- 3M. Ferreira 6.4
- 12E. Bourgaud 7.0
- 24Samba Diakité ▼ 72' 6.6
- 17T. Teuma ▼ 62' 6.7
- 21G. Lefebvre 7.5
- 7A. Diallo ▼ 72' 6.1
- 27J. Donisa ⚽ 7.2
Dự bị 7
- 8S. Baradji ▲ 62' 6.7
- 11L. Lapoussin ▲ 72' 6.4
- 14G. Berthier ▲ 72' 6.6
- 28M. Zukanovic
- 29M. Fontaine
- 30P. Charruau
- 2H. Sy
- 1S. Allagbé 7.3
- 28I. Paro 7.1
- 3F. Lapis 6.2
- 15I. Conté ⚽ 7.4
- 6D. Louiserre ⇢ 7.9
- 12A. Leautey ▼ 72' 5.7
- 22Q. Bena 6.9
- 19T. Lebeau ▼ 90' 6.4
- 24Y. Bourhane 6.4
- 8G. Koyalipou ⇢ ▼ 78' 7.3
- 9A. Dona N'Doh ⚽ 7.3
Dự bị 5
- 7D. Djigla ▲ 72' 6.3
- 17L. Ameka ▲ 78' 6.8
- 18V. Jacob ▲ 90'
- 40R. Speranza
- 11Pedro Henrique
Thống kê
02⚑3
⚑610
49%Kiểm soát bóng51%
16Dứt điểm10
6Trúng đích6
4Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm5
11Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn1
3Phạt góc6
6Việt vị1
17Phạm lỗi15
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua5
377Chuyền bóng379
282Chuyền chính xác287
75%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 60 - 23 | +37 | 81 | |
| 2 | 38 | 64 - 35 | +29 | 74 | |
| 3 | 38 | 51 - 28 | +23 | 71 | |
| 4 | 38 | 36 - 22 | +14 | 65 | |
| 5 | 38 | 49 - 28 | +21 | 63 | |
| 6 | 38 | 51 - 41 | +10 | 63 | |
| 7 | 38 | 45 - 40 | +5 | 54 | |
| 8 | 38 | 51 - 53 | -2 | 52 | |
| 9 | 38 | 43 - 47 | -4 | 50 | |
| 10 | 38 | 44 - 37 | +7 | 48 | |
| 11 | 38 | 37 - 42 | -5 | 48 | |
| 12 | 38 | 34 - 41 | -7 | 47 | |
| 13 | 38 | 52 - 61 | -9 | 43 | |
| 14 | 38 | 36 - 50 | -14 | 42 | |
| 15 | 38 | 34 - 36 | -2 | 41 | |
| 16 | 38 | 27 - 43 | -16 | 41 | |
| 17 | 38 | 29 - 45 | -16 | 40 | |
| 18 | 38 | 30 - 54 | -24 | 39 | |
| 19 | 38 | 33 - 50 | -17 | 38 | |
| 20 | 38 | 28 - 58 | -30 | 30 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu42
32Ghi được38
62Thủng lưới44
0.76Bàn thắng mỗi trận0.9
9Giữ sạch lưới15
17Trên 2.5 bàn13
18Hiệp hai20