US Concarneau
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Stade Briochin

US Concarneau vs Stade Briochin

Tỷ số chung cuộc: US Concarneau 1-0 Stade Briochin tại Championnat National, 17 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: US Concarneau thắng 6, hòa 4, Stade Briochin thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Championnat National · Vòng 25
Sân vận động
Stade Guy Piriou, Concarneau
Trọng tài
A. Ustaritz
Phong độ
LDWDD US Concarneau
DLWDD Stade Briochin
  1. 17' A. Rabillard11m 1-0
  2. 23' J. Benhaim
  3. 25' L. Yobe
  4. 27' Y. N'Diaye B. Angoua
  5. 29' G. Beghin
  6. 32' I. Paro G. Jannez
  7. 35' I. Paro
  8. HT1-0
  9. 46' G. Traore
  10. 46' A. Ndiaye L. Yobé
  11. 65' H. Benkaïd J. Benhaim Casanova
  12. 65' M. Remars F. Guirassy
  13. 70' T. Lebeau M. Etuin
  14. 80' F. Mannai A. Camblan
  15. 80' A. Gboho A. Boutrah
  16. 90' T. Lebeau
  17. 90' A. Nouri
  18. FT1-0

Đội hình

US Concarneau HLV: S. Le Mignan
  1. 1M. Pattier
  2. 4G. Jannez ▼ 32'
  3. 2A. Georgen
  4. 5M. Sylla
  5. 23R. Sans
  6. 17M. Etuin ▼ 70'
  7. 10A. Boutrah ▼ 80'
  8. 14G. Traoré
  9. 20A. Camblan ▼ 80'
  10. 15F. El Khoumisti
  11. 9A. Rabillard

Dự bị 5

  1. 28I. Paro ▲ 32'
  2. 8T. Lebeau ▲ 70'
  3. 7F. Mannai ▲ 80'
  4. 24A. Gboho ▲ 80'
  5. 16L. Maitre
Stade Briochin HLV: G. Allanou
  1. 40S. Laiton
  2. 22B. Angoua ▼ 27'
  3. 2C. Kerbrat
  4. 3M. Jean-Pierre
  5. 23A. Nouri
  6. 8J. Benhaim Casanova ▼ 65'
  7. 14G. Beghin
  8. 15J. Le Marer
  9. 11F. Guirassy ▼ 65'
  10. 9A. Gomis-Maillard
  11. 24L. Yobé ▼ 46'

Dự bị 5

  1. 19Y. N'Diaye ▲ 27'
  2. 12A. Ndiaye ▲ 46'
  3. 27H. Benkaïd ▲ 65'
  4. 10M. Remars ▲ 65'
  5. 30K. Le Corvaisier

Thống kê

03
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
US Concarneau
34 60 - 37 +23 62
2
USL Dunkerque
34 50 - 32 +18 62
3
Red Star F.C.
34 51 - 30 +21 60
4
Martigues
34 54 - 40 +14 60
5
FC Versailles 78
34 41 - 41 0 51
6
FC Villefranche
34 49 - 40 +9 46
7
Sedan
34 41 - 47 -6 46
8
SO Cholet
34 38 - 41 -3 45
9
Avranches
34 44 - 46 -2 45
10
US Orléans
34 38 - 37 +1 44
11
LB Châteauroux
34 41 - 46 -5 44
12
Le Mans FC
34 50 - 42 +8 43
13
AS Nancy
34 37 - 42 -5 41
14
Bourg-en-bresse 01
34 42 - 46 -4 40
15
Stade Briochin
34 36 - 46 -10 38
16
Le Puy Foot
34 34 - 50 -16 35
17
Paris 13 Atletico
34 28 - 42 -14 31
18
FC Bastia-Borgo
34 32 - 61 -29 26
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu37
66Ghi được39
39Thủng lưới53
1.69Bàn thắng mỗi trận1.05
12Giữ sạch lưới7
19Trên 2.5 bàn17
34Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu