US Concarneau
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Stade Briochin

US Concarneau vs Stade Briochin

Tỷ số chung cuộc: US Concarneau 3-0 Stade Briochin tại Championnat National, 5 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: US Concarneau thắng 6, hòa 4, Stade Briochin thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Championnat National · Vòng 15
Sân vận động
Stade Guy Piriou, Concarneau
Trọng tài
A. Kherradji
Phong độ
LDWDD US Concarneau
DLWDD Stade Briochin
  1. 23' A. Julloux 1-0
  2. 42' F. Ley 2-0
  3. HT2-0
  4. 51' F. El Khoumisti 3-0
  5. 60' W. Nassi Ouled Bentle M. Remars
  6. 65' H. Boudin C. Kerbrat
  7. 76' T. Bloudeau V. Lavigne
  8. 76' F. Rivollier J. Benhaim
  9. 78' A. Boutrah T. Sinquin
  10. 84' M. Renoud A. Rabillard
  11. 86' G. Gope-Fenepej F. El Khoumisti
  12. FT3-0

Đội hình

US Concarneau HLV: S. Le Mignan
  1. 1V. Viot
  2. 4G. Jannez
  3. 3A. Julloux
  4. 26T. Sinquin ▼ 78'
  5. 17M. Etuin
  6. 5C. Jacob
  7. 6D. Gomis
  8. 21F. Ley
  9. 10F. El Khoumisti ▼ 86'
  10. 22A. Rabillard ▼ 84'
  11. 11L. Nomel

Dự bị 5

  1. 12A. Boutrah ▲ 78'
  2. 27M. Renoud ▲ 84'
  3. 19G. Gope-Fenepej ▲ 86'
  4. 16L. Maitre
  5. 33V. Bouquet
Stade Briochin HLV: D. Santini
  1. 1M. Pattier
  2. 22B. Angoua
  3. 2C. Kerbrat ▼ 65'
  4. 3J. Morgan
  5. 8A. Dembélé
  6. 17A. Allée
  7. 25J. Benhaim ▼ 76'
  8. 11M. Remars ▼ 60'
  9. 27V. Lavigne ▼ 76'
  10. 15J. Le Marer
  11. 20A. Sagna

Dự bị 5

  1. 28W. Nassi Ouled Bentle ▲ 60'
  2. 5H. Boudin ▲ 65'
  3. 14T. Bloudeau ▲ 76'
  4. 18F. Rivollier ▲ 76'
  5. 30K. Le Corvaisier

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Laval
34 50 - 31 +19 67
2
F.C. Annecy
34 55 - 30 +25 66
3
FC Villefranche
34 47 - 29 +18 65
4
US Concarneau
34 48 - 31 +17 58
5
LB Châteauroux
34 41 - 28 +13 55
6
Bourg-en-bresse 01
34 55 - 37 +18 54
7
Stade Briochin
34 47 - 35 +12 52
8
Sedan
34 37 - 37 0 50
9
US Orléans
34 37 - 35 +2 47
10
Le Mans FC
34 35 - 35 0 46
11
Red Star F.C.
34 55 - 50 +5 45
12
Avranches
34 37 - 58 -21 42
13
SO Cholet
34 49 - 62 -13 41
14
Sète
34 35 - 42 -7 37
15
FC Bastia-Borgo
34 40 - 58 -18 31
16
FC Chambly
34 35 - 62 -27 29
17
US Boulogne
34 28 - 48 -20 26
18
US Créteil-Lusitanos
34 35 - 58 -23 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu40
55Ghi được52
37Thủng lưới40
1.45Bàn thắng mỗi trận1.3
16Giữ sạch lưới13
13Trên 2.5 bàn18
28Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu