Stade Briochin
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
US Concarneau

Stade Briochin vs US Concarneau

Tỷ số chung cuộc: Stade Briochin 0-0 US Concarneau tại Championnat National, 15 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Briochin thắng 0, hòa 4, US Concarneau thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Championnat National · Vòng 18
Sân vận động
Stade Fred-Aubert, Saint-Brieuc
Trọng tài
M. Leleu
Phong độ
DLWDD Stade Briochin
LDWDD US Concarneau
  1. HT0-0
  2. 75' S. Kyei D. Romil
  3. 82' G. Gégousse R. Sila
  4. 82' A. Moina Afia Alidi A. Vincent
  5. 87' F. Ley F. El Khoumisti
  6. FT0-0

Đội hình

Stade Briochin HLV: M. D'Ornano
  1. 1M. Pattier
  2. 22B. Angoua
  3. 2C. Kerbrat
  4. 20H. Vargas Ríos
  5. 6M. Illien
  6. 10Y. Le Méhauté
  7. 11Z. Allée
  8. 17A. Allée
  9. 7D. Romil ▼ 75'
  10. 19C. Dutournier
  11. 15J. Le Marer

Dự bị 5

  1. 18S. Kyei ▲ 75'
  2. 5H. Boudin
  3. 8N. Aboubakari
  4. 14T. Bloudeau
  5. 16C. N'Diaye
US Concarneau HLV: S. Le Mignan
  1. 1V. Viot
  2. 4G. Jannez
  3. 29J. Laurent
  4. 15P. Ouaneh
  5. 3Y. Bilingi
  6. 8T. Boubaya
  7. 19A. Vincent ▼ 82'
  8. 26T. Sinquin
  9. 17R. Sila ▼ 82'
  10. 5F. El Khoumisti ▼ 87'
  11. 27B. NKololo

Dự bị 5

  1. 10G. Gégousse ▲ 82'
  2. 6A. Moina Afia Alidi ▲ 82'
  3. 21F. Ley ▲ 87'
  4. 16L. Maitre
  5. 18O. Badji

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SC Bastia
34 57 - 28 +29 66
2
US Quevilly-Rouen
34 48 - 31 +17 58
3
FC Villefranche
34 40 - 29 +11 55
4
Le Mans FC
34 46 - 36 +10 52
5
US Concarneau
34 38 - 32 +6 48
6
US Orléans
34 49 - 41 +8 47
7
Red Star F.C.
34 39 - 33 +6 47
8
SO Cholet
34 36 - 48 -12 43
9
Bourg-en-bresse 01
34 29 - 33 -4 43
10
Stade Briochin
34 32 - 33 -1 43
11
Sète
34 31 - 32 -1 43
12
Laval
34 33 - 32 +1 42
13
Avranches
34 36 - 42 -6 41
14
F.C. Annecy
34 42 - 47 -5 40
15
US Boulogne
34 29 - 38 -9 38
16
FC Bastia-Borgo
34 37 - 49 -12 35
17
US Créteil-Lusitanos
34 29 - 48 -19 35
18
AS Lyon-Duchère
34 33 - 52 -19 31
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu35
40Ghi được38
36Thủng lưới33
1.03Bàn thắng mỗi trận1.09
14Giữ sạch lưới10
12Trên 2.5 bàn9
20Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu