US Concarneau
2 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Stade Briochin

US Concarneau vs Stade Briochin

Tỷ số chung cuộc: US Concarneau 2-2 Stade Briochin tại Championnat National, 5 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: US Concarneau thắng 1, hòa 2, Stade Briochin thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Championnat National · Vòng 15
Sân vận động
Stade Guy Piriou, Concarneau
Phong độ
LDWDD US Concarneau
DLWDD Stade Briochin
  1. 8' 0-1 M. Lopes · L. Yobe
  2. 12' 0-2 C. Raux Yao
  3. 19' A. Samoura
  4. 45'+2 B. Angoua
  5. HT0-2
  6. 46' R. Amede Kabongo B. Etcheverria
  7. 46' N. Mercier D. Seba
  8. 46' Y. Soukouna G. Gbelle
  9. 51' M. Rabuel
  10. 51' P. Dorival
  11. 53' Y. Soukouna · A. Samoura 1-2
  12. 65' R. Amede Kabongo · J. Tell 2-2
  13. 66' M. Rabuel
  14. 66' M. Rabuel
  15. 73' A. Zakharyan C. Raux Yao
  16. 76' M. Le Bonniec J. Tell
  17. 82' H. Boudin
  18. 82' J. Halby
  19. 86' A. Samoura
  20. 86' A. Samoura
  21. FT2-2

Đội hình

US Concarneau HLV: Stephane Rossi
  1. 1V. Viot
  2. 6D. Seba▼ 46'
  3. 4G. Jannez
  4. 26T. Sinquin
  5. 27J. Halby
  6. 10G. Gbelle▼ 46'
  7. 8M. Picouleau
  8. 5B. Etcheverria▼ 46'
  9. 23L. Goujon
  10. 9J. Tell▼ 76'
  11. 7A. Samoura

Dự bị 5

  1. 30R. Boulais
  2. 19R. Amede Kabongo▲ 46'
  3. 14N. Mercier▲ 46'
  4. 22M. Le Bonniec▲ 76'
  5. 11Y. Soukouna▲ 46'
Stade Briochin HLV: Guillaume Allanou
  1. 30F. L'Hostis
  2. 4B. Angoua
  3. 18M. Rabuel
  4. 5H. Boudin
  5. 15C. Raux Yao▼ 73'
  6. 10L. Yobe
  7. 6G. Beghin
  8. 14P. Dorival
  9. 17B. Diakhaby
  10. 21M. Faty
  11. 19M. Lopes

Dự bị 5

  1. 2Y. Ndiaye
  2. 3L. Rouille
  3. 7A. Zakharyan▲ 73'
  4. 29C. Konan
  5. 11S. Janno

Thống kê

13
51

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dijon FCO
32 52 - 25 +27 65
2
F.C. Sochaux-Montbéliard
32 51 - 26 +25 58
3
FC Rouen
32 43 - 29 +14 55
4
Fleury 91
32 47 - 30 +17 54
5
FC Versailles 78
32 46 - 34 +12 53
6
US Orléans
32 42 - 42 0 51
7
Le Puy Foot
32 45 - 38 +7 47
8
Caen
32 39 - 34 +5 40
9
US Concarneau
32 32 - 37 -5 38
10
Valenciennes FC
32 35 - 44 -9 37
11
Aubagne
32 38 - 46 -8 37
12
FC Villefranche
32 34 - 45 -11 37
13
US Quevilly-Rouen
32 34 - 45 -11 33
14
Paris 13 Atletico
32 26 - 41 -15 32
15
Bourg-en-bresse 01
32 25 - 44 -19 31
16
LB Châteauroux
32 35 - 49 -14 30
17
Stade Briochin
32 35 - 50 -15 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu34
38Ghi được37
44Thủng lưới54
1.06Bàn thắng mỗi trận1.09
13Giữ sạch lưới6
17Trên 2.5 bàn19
17Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu