Stade Briochin vs US Concarneau
Tỷ số chung cuộc: Stade Briochin 1-2 US Concarneau tại Championnat National, 24 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Stade Briochin thắng 0, hòa 2, US Concarneau thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championnat National · Vòng 31
- Sân vận động
- Stade Fred-Aubert, Saint-Brieuc
- Phong độ
- DLWDD Stade Briochin
- LDWDD US Concarneau
- 4' M. Faty · A. Zakharyan 1-0
- 10' 1-1 G. Gbelle · J. Tell
- 14' A. Gomis
- 43' ▲ J. Varvat ▼ S. Baldoni
- HT1-1
- 63' ▲ S. Janno ▼ K. Achahbar
- 74' 1-2 J. Varvat · B. Etcheverria
- 77' ▲ B. Angoua ▼ M. Rabuel
- 81' ▲ Y. Soukouna ▼ J. Tell
- 87' ▲ C. Konan ▼ S. Diakhabi
- 87' ▲ E. Monchatre ▼ L. Yobe
- 90'+6 A. Gomis
- 90'+6 A. Gomis
- 90'+2 ▲ F. Da Silva ▼ G. Gbelle
- FT1-2
Đội hình
- 30F. L'Hostis
- 24S. Diakhabi ▼ 87'
- 18M. Rabuel ▼ 77'
- 13A. Diaby Malick
- 17B. Diakhaby
- 22K. Achahbar ▼ 63'
- 10L. Yobe ▼ 87'
- 6G. Beghin
- 7A. Zakharyan
- 21M. Faty
- 9A. Gomis
Dự bị 5
- 4B. Angoua ▲ 77'
- 5H. Boudin
- 29C. Konan ▲ 87'
- 11S. Janno ▲ 63'
- 33E. Monchatre ▲ 87'
- 1V. Viot
- 27J. Halby
- 6D. Seba
- 26T. Sinquin
- 4G. Jannez
- 5B. Etcheverria
- 8M. Picouleau
- 10G. Gbelle ▼ 90'
- 23L. Goujon
- 9J. Tell ▼ 81'
- 21S. Baldoni ▼ 43'
Dự bị 5
- 40P. Patron
- 25A. Seydi
- 18F. Da Silva ▲ 90'
- 11Y. Soukouna ▲ 81'
- 7J. Varvat ▲ 43'
Thống kê
12
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 52 - 25 | +27 | 65 | |
| 2 | 32 | 51 - 26 | +25 | 58 | |
| 3 | 32 | 43 - 29 | +14 | 55 | |
| 4 | 32 | 47 - 30 | +17 | 54 | |
| 5 | 32 | 46 - 34 | +12 | 53 | |
| 6 | 32 | 42 - 42 | 0 | 51 | |
| 7 | 32 | 45 - 38 | +7 | 47 | |
| 8 | 32 | 39 - 34 | +5 | 40 | |
| 9 | 32 | 32 - 37 | -5 | 38 | |
| 10 | 32 | 35 - 44 | -9 | 37 | |
| 11 | 32 | 38 - 46 | -8 | 37 | |
| 12 | 32 | 34 - 45 | -11 | 37 | |
| 13 | 32 | 34 - 45 | -11 | 33 | |
| 14 | 32 | 26 - 41 | -15 | 32 | |
| 15 | 32 | 25 - 44 | -19 | 31 | |
| 16 | 32 | 35 - 49 | -14 | 30 | |
| 17 | 32 | 35 - 50 | -15 | 27 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu36
37Ghi được38
54Thủng lưới44
1.09Bàn thắng mỗi trận1.06
6Giữ sạch lưới13
19Trên 2.5 bàn17
17Hiệp hai17