US Quevilly-Rouen
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Avranches

US Quevilly-Rouen vs Avranches

Tỷ số chung cuộc: US Quevilly-Rouen 1-1 Avranches tại Championnat National, 19 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: US Quevilly-Rouen thắng 2, hòa 4, Avranches thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Championnat National · Vòng 26
Sân vận động
Stade Robert Diochon, Le Petit-Quevilly
Trọng tài
M. Leleu
Phong độ
LDLWD US Quevilly-Rouen
LDWDW Avranches
  1. 4' 0-1 M. Zemzemi
  2. 25' G. Sangaré S. Sissoko
  3. 33' M. Remars A. Jung
  4. HT0-1
  5. 72' J. Kassa M. Belliard
  6. 80' J. Anziani P. Magnon
  7. 85' J. Gobron D. Bansais
  8. 90'+4 D. Diarra A. Ounahi
  9. 90'+6 R. Padovani 1-1
  10. FT1-1

Đội hình

US Quevilly-Rouen HLV: B. Irles
  1. 1N. Lemaitre
  2. 20R. Taillan
  3. 19D. Bansais ▼ 85'
  4. 29L. Toussaint
  5. 3M. Nade
  6. 5R. Padovani
  7. 10M. Haddad
  8. 8S. Sissoko ▼ 25'
  9. 28Y. Bahassa
  10. 27V. Pinson
  11. 9A. Jung ▼ 33'

Dự bị 5

  1. 17G. Sangaré ▲ 25'
  2. 14M. Remars ▲ 33'
  3. 24J. Gobron ▲ 85'
  4. 4A. Diaby
  5. 30R. Lejeune
Avranches HLV: F. Reculeau
  1. 16B. Cognard
  2. 20S. Séance
  3. 15H. Voyer
  4. 21S. Loric
  5. 2B. Launey
  6. 8C. Boateng
  7. 28P. Magnon ▼ 80'
  8. 19M. Zemzemi
  9. 17A. Ounahi ▼ 90'
  10. 11K. Kouakou
  11. 14M. Belliard ▼ 72'

Dự bị 5

  1. 18J. Kassa ▲ 72'
  2. 10J. Anziani ▲ 80'
  3. 4D. Diarra ▲ 90'
  4. 7A. Busin
  5. 30F. Lebreton

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SC Bastia
34 57 - 28 +29 66
2
US Quevilly-Rouen
34 48 - 31 +17 58
3
FC Villefranche
34 40 - 29 +11 55
4
Le Mans FC
34 46 - 36 +10 52
5
US Concarneau
34 38 - 32 +6 48
6
US Orléans
34 49 - 41 +8 47
7
Red Star F.C.
34 39 - 33 +6 47
8
SO Cholet
34 36 - 48 -12 43
9
Bourg-en-bresse 01
34 29 - 33 -4 43
10
Stade Briochin
34 32 - 33 -1 43
11
Sète
34 31 - 32 -1 43
12
Laval
34 33 - 32 +1 42
13
Avranches
34 36 - 42 -6 41
14
F.C. Annecy
34 42 - 47 -5 40
15
US Boulogne
34 29 - 38 -9 38
16
FC Bastia-Borgo
34 37 - 49 -12 35
17
US Créteil-Lusitanos
34 29 - 48 -19 35
18
AS Lyon-Duchère
34 33 - 52 -19 31
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu36
56Ghi được43
40Thủng lưới49
1.4Bàn thắng mỗi trận1.19
13Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn18
30Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu