US Quevilly-Rouen
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Avranches

US Quevilly-Rouen vs Avranches

Tỷ số chung cuộc: US Quevilly-Rouen 0-1 Avranches tại Championnat National, 20 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: US Quevilly-Rouen thắng 2, hòa 4, Avranches thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Championnat National · Vòng 8
Trọng tài
C. Fabry
Phong độ
LDLWD US Quevilly-Rouen
LDWDW Avranches
  1. HT0-0
  2. 50' 0-1 R. Bonenfant
  3. 72' K. Hérelle S. Essende
  4. 80' L. Nomel M. NDao
  5. 80' G. Traoré V. Pollet
  6. 80' K. Sanson Alexis Araujo
  7. 83' B. Launey Y. Bahassa
  8. 83' B. Jean-Baptiste R. Bonenfant
  9. FT0-1

Đội hình

US Quevilly-Rouen HLV: M. Da Costa
  1. 30L. Souchaud
  2. 4R. Samnick
  3. 5R. Diarra
  4. 20M. Beneddine
  5. 29L. Toussaint
  6. 6S. Oliveira
  7. 10V. Pollet ▼ 80'
  8. 7Alexis Araujo ▼ 80'
  9. 27G. Laura
  10. 9M. N'Dao
  11. 22M. Guel

Dự bị 5

  1. 11L. Nomel ▲ 80'
  2. 14G. Traoré ▲ 80'
  3. 25K. Sanson ▲ 80'
  4. 1R. Hanquinquant
  5. 18J. Mendy
Avranches HLV: F. Reculeau
  1. 1A. Beuve
  2. 24R. Bonenfant ▼ 83'
  3. 26S. Coulibaly
  4. 14B. Danger
  5. 8C. Boateng
  6. 28P. Magnon
  7. 6L. Callegari
  8. 17S. Essende ▼ 72'
  9. 11Y. Bahassa ▼ 83'
  10. 9M. Nilor
  11. 4D. Diarra

Dự bị 5

  1. 7K. Hérelle ▲ 72'
  2. 34B. Launey ▲ 83'
  3. 12B. Jean-Baptiste ▲ 83'
  4. 16G. Blaichet
  5. 19P. Puel

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pau Football Club
25 43 - 20 +23 48
2
USL Dunkerque
25 42 - 26 +16 47
3
US Boulogne
25 32 - 17 +15 46
4
Red Star F.C.
25 30 - 22 +8 42
5
Bourg-en-bresse 01
25 38 - 30 +8 42
6
Avranches
24 30 - 26 +4 42
7
FC Villefranche
25 34 - 24 +10 41
8
AS Lyon-Duchère
25 37 - 32 +5 40
9
US Créteil-Lusitanos
25 33 - 27 +6 35
10
Laval
25 26 - 24 +2 35
11
US Concarneau
25 21 - 25 -4 31
12
SO Cholet
25 32 - 40 -8 28
13
FC Bastia-Borgo
23 22 - 32 -10 24
14
US Quevilly-Rouen
24 26 - 34 -8 24
15
Le Puy Foot
25 27 - 40 -13 23
16
AS Béziers Hérault (bóng đá)
25 26 - 43 -17 23
17
Gazélec Ajaccio
25 15 - 35 -20 19
18
Sporting Club Toulon
25 17 - 34 -17 13
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu24
28Ghi được30
37Thủng lưới26
1.08Bàn thắng mỗi trận1.25
8Giữ sạch lưới6
12Trên 2.5 bàn9
18Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu