Avranches
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
US Quevilly-Rouen

Avranches vs US Quevilly-Rouen

Tỷ số chung cuộc: Avranches 0-1 US Quevilly-Rouen tại Championnat National, 8 tháng 4, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Avranches thắng 4, hòa 4, US Quevilly-Rouen thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Championnat National · Vòng 28
Phong độ
LDWDW Avranches
LDLWD US Quevilly-Rouen
  1. HT0-0
  2. 46' M. Malsa C. Mayulu
  3. 64' 0-1 M. Guezoui
  4. 65' H. Abdallah J. Benet
  5. 73' P. Lavenant S. Guyonnet
  6. 76' N. Barthelemy J. Mendy
  7. 89' B. Irie Bi O. Pouye
  8. 90'+3 C. Jean-Etienne A. Rogie
  9. FT0-1

Đội hình

Avranches HLV: D. Ott
  1. 1A. Beuve
  2. 6M. Derrien
  3. 25J. Clauss
  4. 22Y. Fofana
  5. 5F. Le Joncour
  6. 8C. Boateng
  7. 4S. Guyonnet ▼ 73'
  8. 12C. Michel
  9. 21J. Benet ▼ 65'
  10. 19C. Mayulu ▼ 46'
  11. 29J. Thiaré

Dự bị 5

  1. 26M. Malsa ▲ 46'
  2. 28H. Abdallah ▲ 65'
  3. 11P. Lavenant ▲ 73'
  4. 13J. Auffray
  5. 30C. Garel
US Quevilly-Rouen HLV: M. Da Costa
  1. 1D. Delaunay
  2. 5W. Séry
  3. 17P. Vignaud
  4. 27O. Pouye ▼ 89'
  5. 6S. Oliveira
  6. 8J. Mendy ▼ 76'
  7. 10A. Rogie ▼ 90'
  8. 22G. Marigard
  9. 14R. Basque
  10. 28T. Taufflieb
  11. 21M. Guezoui

Dự bị 5

  1. 7N. Barthelemy ▲ 76'
  2. 12B. Irie Bi ▲ 89'
  3. 2C. Jean-Etienne ▲ 90'
  4. 23J. Bekhechi
  5. 30E. Basilio

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
LB Châteauroux
34 43 - 35 +8 59
2
US Quevilly-Rouen
34 50 - 37 +13 58
3
Paris Saint-Germain
34 30 - 18 +12 54
4
Athletico Marseille
34 52 - 44 +8 54
5
FC Chambly
34 42 - 34 +8 54
6
USL Dunkerque
34 51 - 37 +14 53
7
AS Lyon-Duchère
34 40 - 37 +3 50
8
AS Béziers Hérault (bóng đá)
34 44 - 41 +3 50
9
US Boulogne
34 47 - 38 +9 49
10
Avranches
34 47 - 46 +1 46
11
US Concarneau
34 38 - 43 -5 46
12
US Créteil-Lusitanos
34 40 - 49 -9 42
13
Les Herbiers VF
34 38 - 42 -4 39
14
Pau Football Club
34 28 - 37 -9 38
15
SAS Épinal
34 33 - 39 -6 37
16
CA Bastia
34 34 - 53 -19 36
17
Sedan
34 39 - 52 -13 35
18
Belfort
34 32 - 46 -14 31
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu39
64Ghi được62
54Thủng lưới42
1.6Bàn thắng mỗi trận1.59
8Giữ sạch lưới11
23Trên 2.5 bàn21
38Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu