Avranches
4 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
US Quevilly-Rouen

Avranches vs US Quevilly-Rouen

Tỷ số chung cuộc: Avranches 4-1 US Quevilly-Rouen tại Championnat National, 13 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Avranches thắng 4, hòa 4, US Quevilly-Rouen thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Championnat National · Vòng 10
Sân vận động
Stade Rene Fenouillere, Avranches
Trọng tài
M. Bollengier
Phong độ
LDWDW Avranches
LDLWD US Quevilly-Rouen
  1. 27' S. Séance 1-0
  2. 33' 1-1 A. Jung
  3. HT1-1
  4. 54' J. Kassa 2-1
  5. 58' A. Busin 3-1
  6. 64' M. Remars O. Dadoune
  7. 76' M. Expérience A. Busin
  8. 81' V. Pinson R. Taillan
  9. 82' S. Loric 4-1
  10. 87' S. Essende J. Kassa
  11. FT4-1

Đội hình

Avranches HLV: F. Reculeau
  1. 16B. Cognard
  2. 20S. Séance
  3. 15H. Voyer
  4. 21S. Loric
  5. 2B. Launey
  6. 8C. Boateng
  7. 19M. Zemzemi
  8. 10J. Anziani
  9. 17A. Ounahi
  10. 7A. Busin ▼ 76'
  11. 18J. Kassa ▼ 87'

Dự bị 5

  1. 33M. Expérience ▲ 76'
  2. 9S. Essende ▲ 87'
  3. 4D. Diarra
  4. 12B. Jean-Baptiste
  5. 30F. Lebreton
US Quevilly-Rouen HLV: B. Irles
  1. 30R. Lejeune
  2. 20R. Taillan ▼ 81'
  3. 25S. Belkorchia
  4. 3M. Nade
  5. 26A. Soilihi
  6. 5R. Padovani
  7. 10M. Haddad
  8. 17G. Sangaré
  9. 7O. Dadoune ▼ 64'
  10. 28Y. Bahassa
  11. 9A. Jung

Dự bị 5

  1. 33M. Remars ▲ 64'
  2. 27V. Pinson ▲ 81'
  3. 24J. Gobron
  4. 35J. Rotsen
  5. 16R. Hanquinquant

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SC Bastia
34 57 - 28 +29 66
2
US Quevilly-Rouen
34 48 - 31 +17 58
3
FC Villefranche
34 40 - 29 +11 55
4
Le Mans FC
34 46 - 36 +10 52
5
US Concarneau
34 38 - 32 +6 48
6
US Orléans
34 49 - 41 +8 47
7
Red Star F.C.
34 39 - 33 +6 47
8
SO Cholet
34 36 - 48 -12 43
9
Bourg-en-bresse 01
34 29 - 33 -4 43
10
Stade Briochin
34 32 - 33 -1 43
11
Sète
34 31 - 32 -1 43
12
Laval
34 33 - 32 +1 42
13
Avranches
34 36 - 42 -6 41
14
F.C. Annecy
34 42 - 47 -5 40
15
US Boulogne
34 29 - 38 -9 38
16
FC Bastia-Borgo
34 37 - 49 -12 35
17
US Créteil-Lusitanos
34 29 - 48 -19 35
18
AS Lyon-Duchère
34 33 - 52 -19 31
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu40
43Ghi được56
49Thủng lưới40
1.19Bàn thắng mỗi trận1.4
9Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn17
23Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu