Red Star F.C. vs Reims
Tỷ số chung cuộc: Red Star F.C. 1-4 Reims tại Ligue 2, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Red Star F.C. thắng 0, hòa 1, Reims thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 4
- Phong độ
- WDDLW Red Star F.C.
- DDWWD Reims
- 5' Damien Durand11mhỏng 11m
- 10' S. Khaoui · T. Magnin 1-0
- 13' 1-1 S. Kotto · D. Guindo
- 16' Daouda Guindo
- 29' Chamsedin Kouranfal
- 33' 1-2 Y. El Kachati
- 38' ▲ J. Otomewo ▼ C. Kouranfal
- HT1-2
- 46' ▲ L. Buta ▼ T. Magnin
- 53' 1-3 Y. El Kachati
- 61' Gaetan Poussin
- 61' Youssef El Kachati
- 62' ▲ J. Patrick ▼ Y. Fofana
- 62' ▲ S. Soumano ▼ Y. El Kachati
- 63' ▲ I. Sabaly ▼ S. Khaoui
- 63' ▲ Q. Paris ▼ M. Daramy
- 64' ▲ J. Ikanga ▼ S. Renel
- 76' Idrissa Sabaly
- 78' 1-4 S. Soumano11m
- 83' ▲ G. Trani ▼ K. Cisse
- 83' ▲ C. Konate ▼ I. Halifa
- 83' ▲ A. Gadou ▼ M. Tia
- 85' Quentin Paris
- FT1-4
Đội hình
- 16G. Poussin 6.2
- 2T. Magnin ⇢ ▼ 46' 6.5
- 20D. Durivaux 6.5
- 15E. Zidane 6.7
- 3M. Huard 5.3
- 17S. Renel ▼ 64' 6.5
- 19I. Halifa ▼ 83' 6.6
- 11K. Cisse ▼ 83' 6.2
- 10S. Khaoui ⚽ ▼ 63' 7.5
- 7D. Durand 5.9
- 91K. Cabral 6.6
Dự bị 8
- 1Y. Benchaouch
- 12S. Guindo
- 25L. Buta ▲ 46' 6.2
- 5J. Escartin
- 8G. Trani ▲ 83' 6.3
- 21I. Sabaly ▲ 63' 6.2
- 45C. Konate ▲ 83' 6.3
- 23J. Ikanga ▲ 64' 6.2
- 1T. Hulsmann 7.2
- 21J. Mambuku 6.9
- 28Elie 6.9
- 22S. Kotto ⚽ 7.7
- 27D. Guindo ⇢ 6.6
- 87M. Tia ▼ 83' 8.0
- 61C. Kouranfal ▼ 38' 6.2
- 6T. Leoni 7.5
- 9M. Daramy ▼ 63' 5.9
- 10Y. El Kachati ⚽2 ▼ 62' 8.5
- 8Y. Fofana ▼ 62' 6.6
Dự bị 9
- 12E. Omeragic
- 76J. Celestin
- 65T. Amorim
- 30J. Patrick ▲ 62' 6.7
- 5J. Otomewo ▲ 38' 6.9
- 62A. Kashi
- 99S. Soumano ⚽ ▲ 62' 7.3
- 77Q. Paris ▲ 63' 6.5
- 48A. Gadou ▲ 83' 6.5
Thống kê
02⚑7
⚑240
56%Kiểm soát bóng44%
12Dứt điểm10
5Trúng đích8
5Chệch đích0
8Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
7Phạt góc2
2Việt vị3
12Phạm lỗi15
2Thẻ vàng4
4Cứu thua4
476Chuyền bóng380
362Chuyền chính xác282
76%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 16 - 4 | +12 | 15 | |
| 2 | 5 | 7 - 5 | +2 | 10 | |
| 3 | 5 | 12 - 7 | +5 | 9 | |
| 4 | 5 | 8 - 4 | +4 | 9 | |
| 5 | 5 | 4 - 4 | 0 | 8 | |
| 6 | 5 | 5 - 6 | -1 | 8 | |
| 7 | 5 | 3 - 2 | +1 | 7 | |
| 8 | 5 | 11 - 11 | 0 | 7 | |
| 9 | 5 | 2 - 4 | -2 | 6 | |
| 10 | 5 | 8 - 9 | -1 | 5 | |
| 11 | 5 | 7 - 8 | -1 | 5 | |
| 12 | 5 | 4 - 5 | -1 | 5 | |
| 13 | 5 | 2 - 3 | -1 | 4 | |
| 14 | 5 | 3 - 5 | -2 | 4 | |
| 15 | 5 | 7 - 11 | -4 | 4 | |
| 16 | 5 | 6 - 10 | -4 | 4 | |
| 17 | 5 | 5 - 10 | -5 | 4 | |
| 18 | 5 | 5 - 7 | -2 | 3 |
Ligue 1 Ligue 1 (Promotion - Play Offs: Final) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: Semi-finals) Ligue 2 (Relegation) Ligue 3
So sánh
12Trận đấu11
16Ghi được24
17Thủng lưới13
1.33Bàn thắng mỗi trận2.18
2Giữ sạch lưới2
7Trên 2.5 bàn8
6Hiệp hai15