Reims vs Red Star F.C.
Tỷ số chung cuộc: Reims 2-1 Red Star F.C. tại Ligue 2, 22 tháng 8, 2016. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Reims thắng 4, hòa 1, Red Star F.C. thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 4
- Sân vận động
- Stade Auguste-Delaune, Reims
- Trọng tài
- William Lavis, France
- Phong độ
- DDWWD Reims
- WDDLW Red Star F.C.
- 25' Anatole Ngamukol
- 25' A. Weber · Danilson 1-0
- 28' Idriss Mhirsi
- 38' Naby Sarr
- HT1-0
- 53' ▲ G. Kyei ▼ P. Chavarría
- 58' 1-1 A. Ngamukol · I. Mhirsi
- 66' Samuel Bouhours
- 74' ▲ A. Turan ▼ R. Oudin
- 78' H. Traoré · H. Rodriguez 2-1
- 79' ▲ A. Ndom ▼ I. Baldé
- 80' ▲ S. Keita ▼ I. Mhirsi
- 83' Mehdi Tahrat
- 85' ▲ A. Sané ▼ A. Ngamukol
- FT2-1
Đội hình
- 1J. Carrasso
- 20S. Bouhours
- 25A. Weber
- 23J. Jeanvier
- 27H. Traoré
- 8Danilson
- 21H. Rodriguez
- 7Odaïr Fortes
- 12P. Chavarría ▼ 53'
- 9I. Baldé ▼ 79'
- 24R. Oudin ▼ 74'
Dự bị 5
- 29G. Kyei ▲ 53'
- 15A. Turan ▲ 74'
- 17A. Ndom ▲ 79'
- 14G. Berthier
- 28A. Conte
- 30Pierrick Cros
- 15J. Hergault
- 13N. Sarr
- 12L. Palun
- 29J. Castelletto
- 23X. Chavalerin
- 18I. Mhirsi ▼ 80'
- 24M. Jean Tahrat
- 20S. Raheriharimanana
- 7T. Keita
- 14A. Ngamukol ▼ 85'
Dự bị 5
- 11S. Keita ▲ 80'
- 9A. Sané ▲ 85'
- 19F. Mendy
- 6Pierrick Cros
- 40G. Lembet
Thống kê
01⚑4
⚑340
43%Kiểm soát bóng57%
9Dứt điểm8
6Trúng đích4
3Chệch đích4
4Phạt góc3
1Việt vị0
17Phạm lỗi13
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua4
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 63 - 47 | +16 | 67 | |
| 2 | 38 | 59 - 43 | +16 | 66 | |
| 3 | 38 | 56 - 38 | +18 | 66 | |
| 4 | 38 | 58 - 44 | +14 | 65 | |
| 5 | 38 | 59 - 40 | +19 | 65 | |
| 6 | 38 | 58 - 40 | +18 | 64 | |
| 7 | 38 | 42 - 39 | +3 | 55 | |
| 8 | 38 | 39 - 31 | +8 | 54 | |
| 9 | 38 | 47 - 51 | -4 | 51 | |
| 10 | 38 | 45 - 57 | -12 | 49 | |
| 11 | 38 | 47 - 58 | -11 | 48 | |
| 12 | 38 | 38 - 43 | -5 | 46 | |
| 13 | 38 | 46 - 48 | -2 | 46 | |
| 14 | 38 | 44 - 44 | 0 | 45 | |
| 15 | 38 | 49 - 58 | -9 | 44 | |
| 16 | 38 | 55 - 60 | -5 | 43 | |
| 17 | 38 | 28 - 40 | -12 | 43 | |
| 18 | 38 | 41 - 54 | -13 | 38 | |
| 19 | 38 | 36 - 56 | -20 | 36 | |
| 20 | 38 | 33 - 52 | -19 | 30 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu41
55Ghi được40
46Thủng lưới58
1.31Bàn thắng mỗi trận0.98
14Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn18
29Hiệp hai20