Red Star F.C. vs Reims
Tỷ số chung cuộc: Red Star F.C. 0-1 Reims tại Ligue 2, 30 tháng 1, 2017. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Red Star F.C. thắng 0, hòa 1, Reims thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 22
- Sân vận động
- Stade de Montbauron, Paris
- Trọng tài
- Nicolas Rainville, France
- Phong độ
- WDDLW Red Star F.C.
- DDWWD Reims
- 10' 0-1 G. Kyei · A. Weber
- 21' Sekou Keita
- HT0-1
- 60' Grejohn Kyei
- 60' ▲ A. Sané ▼ J. Mexique
- 69' ▲ G. Charbonnier ▼ G. Kyei
- 77' Jaba Kankava
- 79' ▲ T. Keita ▼ R. Amieux
- 79' ▲ S. Raheriharimanana ▼ S. Keita
- 81' ▲ R. Oudin ▼ Diego
- 86' ▲ Danilson ▼ P. Chavarría
- 90' Jérôme Hergault
- FT0-1
Đội hình
- 40G. Lembet 7.2
- 5R. Amieux ▼ 79' 6.5
- 15J. Hergault 6.8
- 6Pierrick Cros 7.0
- 29J. Castelletto 7.2
- 4L. Sylvestre 6.8
- 23X. Chavalerin 6.5
- 10I. Mhirsi 6.4
- 17J. Mexique ▼ 60' 7.1
- 27J. Toudic 6.7
- 11S. Keita ▼ 79' 6.3
Dự bị 5
- 9A. Sané ▲ 60' 6.7
- 7T. Keita ▲ 79' 6.8
- 20S. Raheriharimanana ▲ 79' 6.2
- 12L. Palun
- 30Pierrick Cros 7.0
- 1J. Carrasso 7.3
- 20S. Bouhours 7.3
- 25A. Weber ⇢ 8.4
- 3R. Métanire 6.9
- 23J. Jeanvier 7.3
- 27H. Traoré 6.9
- 11Diego ▼ 81' 6.9
- 4J. Kankava 6.8
- 21H. Rodriguez 7.2
- 12P. Chavarría ▼ 86' 7.4
- 29G. Kyei ⚽ ▼ 69' 6.5
Dự bị 5
- 10G. Charbonnier ▲ 69' 6.6
- 24R. Oudin ▲ 81' 6.5
- 8Danilson ▲ 86' 6.6
- 14G. Berthier
- 16E. Mendy
Thống kê
02⚑6
⚑420
62%Kiểm soát bóng38%
8Dứt điểm11
3Trúng đích5
4Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn1
6Phạt góc4
0Việt vị4
8Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua3
582Chuyền bóng350
473Chuyền chính xác257
81%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 63 - 47 | +16 | 67 | |
| 2 | 38 | 59 - 43 | +16 | 66 | |
| 3 | 38 | 56 - 38 | +18 | 66 | |
| 4 | 38 | 58 - 44 | +14 | 65 | |
| 5 | 38 | 59 - 40 | +19 | 65 | |
| 6 | 38 | 58 - 40 | +18 | 64 | |
| 7 | 38 | 42 - 39 | +3 | 55 | |
| 8 | 38 | 39 - 31 | +8 | 54 | |
| 9 | 38 | 47 - 51 | -4 | 51 | |
| 10 | 38 | 45 - 57 | -12 | 49 | |
| 11 | 38 | 47 - 58 | -11 | 48 | |
| 12 | 38 | 38 - 43 | -5 | 46 | |
| 13 | 38 | 46 - 48 | -2 | 46 | |
| 14 | 38 | 44 - 44 | 0 | 45 | |
| 15 | 38 | 49 - 58 | -9 | 44 | |
| 16 | 38 | 55 - 60 | -5 | 43 | |
| 17 | 38 | 28 - 40 | -12 | 43 | |
| 18 | 38 | 41 - 54 | -13 | 38 | |
| 19 | 38 | 36 - 56 | -20 | 36 | |
| 20 | 38 | 33 - 52 | -19 | 30 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu42
40Ghi được55
58Thủng lưới46
0.98Bàn thắng mỗi trận1.31
11Giữ sạch lưới14
18Trên 2.5 bàn16
20Hiệp hai29