Reims vs Amiens SC
Tỷ số chung cuộc: Reims 0-0 Amiens SC tại Ligue 2, 21 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Reims thắng 2, hòa 6, Amiens SC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 24
- Sân vận động
- Stade Auguste-Delaune, Reims
- Phong độ
- DWWDW Reims
- LLWWD Amiens SC
- 11' Abdoul Kone
- 17' Yoan Koré
- 24' Skelly Alvero
- HT0-0
- 46' ▲ T. Diarra ▼ A. Bojang
- 61' Ibrahim Fofana
- 73' ▲ Y. Fofana ▼ A. Kone
- 73' ▲ J. Mlakar ▼ R. Lutin
- 73' ▲ J. Nduquidi ▼ T. Averlant
- 74' ▲ Zabi ▼ A. Tia
- 83' ▲ C. Louis ▼ J. Roussillon
- 83' ▲ I. Hamache ▼ N. Kandil
- 88' ▲ H. Sekine ▼ M. Busi
- 90'+6 Mory Gbane
- FT0-0
Đội hình
- 29E. Jaouen 7.2
- 4M. Busi ▼ 88' 6.9
- 92A. Kone ▼ 73' 7.2
- 22S. Kotto 7.9
- 18S. Akieme 6.5
- 90Y. Benhattab 7.7
- 24M. Gbane 7.2
- 6T. Leoni 6.6
- 17K. Nakamura 6.9
- 87A. Tia ▼ 74' 7.2
- 27A. Bojang ▼ 46' 6.2
Dự bị 7
- 20A. Olliero
- 30J. Patrick
- 7T. Diarra ▲ 46' 6.2
- 86Zabi ▲ 74' 6.5
- 5N. Pallois
- 3H. Sekine ▲ 88' 6.6
- 8Y. Fofana ▲ 73' 6.6
- 40P. Bernardoni 7.0
- 88Y. Kore 6.5
- 34S. Bakayoko 7.2
- 20K. Kaiboue 7.5
- 21J. Roussillon ▼ 83' 7.7
- 11T. Averlant ▼ 73' 7.5
- 80S. Alvero 7.3
- 45I. Fofana 7.3
- 10N. Kandil ▼ 83' 6.9
- 90S. Ntamack 6.9
- 27R. Lutin ▼ 73' 6.6
Dự bị 7
- 16A. Sauvage
- 44C. Louis ▲ 83' 6.6
- 39A. Chabane
- 9J. Mlakar ▲ 73' 6.6
- 7I. Hamache ▲ 83' 6.5
- 15J. Nduquidi ▲ 73' 6.7
- 87E. Somon
Thống kê
02⚑8
⚑330
62%Kiểm soát bóng38%
18Dứt điểm13
4Trúng đích2
7Chệch đích8
7Sút trong vòng cấm6
11Sút ngoài vòng cấm7
7Bị chặn3
8Phạt góc3
1Việt vị1
12Phạm lỗi9
2Thẻ vàng3
2Cứu thua4
489Chuyền bóng300
421Chuyền chính xác225
86%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 60 - 33 | +27 | 67 | |
| 2 | 34 | 50 - 31 | +19 | 62 | |
| 3 | 34 | 59 - 38 | +21 | 60 | |
| 4 | 34 | 45 - 37 | +8 | 58 | |
| 5 | 34 | 45 - 39 | +6 | 58 | |
| 6 | 34 | 53 - 35 | +18 | 56 | |
| 7 | 34 | 49 - 39 | +10 | 52 | |
| 8 | 34 | 41 - 31 | +10 | 51 | |
| 9 | 34 | 48 - 62 | -14 | 45 | |
| 10 | 34 | 53 - 45 | +8 | 43 | |
| 11 | 34 | 42 - 49 | -7 | 40 | |
| 12 | 34 | 33 - 39 | -6 | 39 | |
| 13 | 34 | 38 - 44 | -6 | 37 | |
| 14 | 34 | 35 - 52 | -17 | 37 | |
| 15 | 34 | 34 - 49 | -15 | 36 | |
| 16 | 34 | 30 - 48 | -18 | 32 | |
| 17 | 34 | 23 - 39 | -16 | 28 | |
| 18 | 34 | 37 - 65 | -28 | 24 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu36
56Ghi được39
37Thủng lưới69
1.51Bàn thắng mỗi trận1.08
16Giữ sạch lưới5
16Trên 2.5 bàn20
26Hiệp hai21