Amiens SC
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Reims

Amiens SC vs Reims

Tỷ số chung cuộc: Amiens SC 1-1 Reims tại Ligue 2, 1 tháng 8, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Amiens SC thắng 2, hòa 6, Reims thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 1
Trọng tài
Sylvain Palhies, France
Phong độ
LLWWD Amiens SC
DWWDW Reims
  1. 5' Johann Carrasso
  2. 7' E. Mendy G. Berthier
  3. 15' Charly Charrier
  4. HT0-0
  5. 46' Emmanuel Bourgaud
  6. 60' Hamari Traore
  7. 62' 0-1 J. Jeanvier · Diego
  8. 65' A. Kamara J. Tinhan
  9. 70' A. Weberphản lưới 1-1
  10. 75' A. Ndom Danilson
  11. 76' N. Dekoke J. Ielsch
  12. 79' Y. Mamilonne R. Soumah
  13. 85' Odaïr Fortes Diego
  14. 90' Oualid El Hajjam
  15. FT1-1

Đội hình

Amiens SC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: C. Pélissier
  1. 1R. Gurtner
  2. 23J. Ielsch ▼ 76'
  3. 6T. Monconduit
  4. 25J. Lefort
  5. 26G. N'Gosso
  6. 10E. Bourgaud
  7. 20R. Soumah ▼ 79'
  8. 11J. Tinhan ▼ 65'
  9. 21C. Charrier
  10. 8G. Fofana
  11. 19O. El Hajjam

Dự bị 5

  1. 27A. Kamara ▲ 65'
  2. 5N. Dekoke ▲ 76'
  3. 9Y. Mamilonne ▲ 79'
  4. 16R. Adiceam
  5. 22T. NDombèlé
Reims Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Der Zakarian
  1. 1J. Carrasso
  2. 20S. Bouhours
  3. 25A. Weber
  4. 23J. Jeanvier
  5. 27H. Traoré
  6. 11Diego ▼ 85'
  7. 8Danilson ▼ 75'
  8. 21H. Rodriguez
  9. 14G. Berthier ▼ 7'
  10. 12P. Chavarría
  11. 10G. Charbonnier

Dự bị 5

  1. 16E. Mendy ▲ 7'
  2. 17A. Ndom ▲ 75'
  3. 7Odaïr Fortes ▲ 85'
  4. 5G. Amiot
  5. 31T. Siebatcheu

Thống kê

0311
711
56%Kiểm soát bóng44%
13Dứt điểm4
8Trúng đích2
5Chệch đích2
11Phạt góc7
1Việt vị1
20Phạm lỗi7
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua8

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
RC Strasbourg Alsace
38 63 - 47 +16 67
2
Estac Troyes
38 59 - 43 +16 66
3
Amiens SC
38 56 - 38 +18 66
4
Stade Brestois 29
38 58 - 44 +14 65
5
RC Lens
38 59 - 40 +19 65
6
Nîmes Olympique
38 58 - 40 +18 64
7
Reims
38 42 - 39 +3 55
8
Le Havre AC
38 39 - 31 +8 54
9
Gazélec Ajaccio
38 47 - 51 -4 51
10
Niort
38 45 - 57 -12 49
11
Ajaccio
38 47 - 58 -11 48
12
F.C. Sochaux-Montbéliard
38 38 - 43 -5 46
13
Clermont Foot 63
38 46 - 48 -2 46
14
Valenciennes FC
38 44 - 44 0 45
15
Bourg-en-bresse 01
38 49 - 58 -9 44
16
Tours FC
38 55 - 60 -5 43
17
AJ Auxerre
38 28 - 40 -12 43
18
US Orléans
38 41 - 54 -13 38
19
Red Star F.C.
38 36 - 56 -20 36
20
Laval
38 33 - 52 -19 30
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu42
57Ghi được55
42Thủng lưới46
1.43Bàn thắng mỗi trận1.31
12Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn16
36Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu