Reims vs Amiens SC
Tỷ số chung cuộc: Reims 2-2 Amiens SC tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 2 tháng 3, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Reims thắng 2, hòa 6, Amiens SC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 27
- Sân vận động
- Stade Auguste-Delaune II, Reims
- Trọng tài
- F. Schneider
- Phong độ
- DWWDW Reims
- LLWWD Amiens SC
- 37' ▲ M. Doumbia ▼ N. Mbemba
- 39' 0-1 M. Konaté11m
- 44' 0-2 Y. Abdelhamidphản lưới
- HT0-2
- 66' ▲ B. Dia ▼ R. Oudin
- 70' B. Dia · A. Romao 1-2
- 75' Erik Pieters
- 76' ▲ E. Gnahoré ▼ M. Konaté
- 81' ▲ M. Cafaro ▼ T. Dingomé
- 82' Boulaye Dia
- 83' ▲ B. Dibassy ▼ S. Ghoddos
- 84' M. Cafaro 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 16E. Mendy 6.2
- 5Y. Abdelhamid 6.4
- 2B. Engels 6.7
- 32T. Foket 6.3
- 4A. Romao ⇢ 6.9
- 20T. Dingomé ▼ 81' 6.7
- 13H. Kamara 6.6
- 26N. Mbemba ▼ 37' 6.5
- 12P. Chavarría 6.7
- 17A. Zeneli 6.9
- 18R. Oudin ▼ 66' 6.4
Dự bị 7
- 25M. Doumbia ▲ 37' 6.6
- 33B. Dia ⚽ ▲ 66' 7.0
- 24M. Cafaro ⚽ ▲ 81' 7.6
- 19T. Fontaine
- 30N. Lemaitre
- 8M. Martin
- 21A. Baba
- 1R. Gurtner 6.1
- 26E. Pieters 6.3
- 2P. Gouano 6.6
- 4E. Krafth 6.5
- 25J. Lefort 6.6
- 6T. Monconduit 6.4
- 17A. Blin 7.0
- 20C. Timite 6.2
- 7S. Ghoddos ▼ 83' 7.2
- 15M. Konaté ⚽ ▼ 76' 7.1
- 9S. Guirassy 6.7
Dự bị 7
- 5E. Gnahoré ▲ 76' 6.5
- 12B. Dibassy ▲ 83' 6.4
- 19O. El Hajjam
- 10S. Mendoza
- 3K. Adénon
- 24M. Bodmer
- 16M. Dreyer
Thống kê
01⚑6
⚑310
61%Kiểm soát bóng39%
10Dứt điểm8
4Trúng đích2
4Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn2
6Phạt góc3
1Việt vị1
11Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua2
459Chuyền bóng298
369Chuyền chính xác210
80%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 105 - 35 | +70 | 91 | |
| 2 | 38 | 68 - 33 | +35 | 75 | |
| 3 | 38 | 70 - 47 | +23 | 72 | |
| 4 | 38 | 59 - 41 | +18 | 66 | |
| 5 | 38 | 60 - 52 | +8 | 61 | |
| 6 | 38 | 53 - 42 | +11 | 59 | |
| 7 | 38 | 30 - 35 | -5 | 56 | |
| 8 | 38 | 39 - 42 | -3 | 55 | |
| 9 | 38 | 57 - 58 | -1 | 53 | |
| 10 | 38 | 55 - 52 | +3 | 52 | |
| 11 | 38 | 58 - 48 | +10 | 49 | |
| 12 | 38 | 48 - 48 | 0 | 48 | |
| 13 | 38 | 44 - 49 | -5 | 46 | |
| 14 | 38 | 34 - 42 | -8 | 41 | |
| 15 | 38 | 31 - 52 | -21 | 38 | |
| 16 | 38 | 35 - 57 | -22 | 38 | |
| 17 | 38 | 38 - 57 | -19 | 36 | |
| 18 | 38 | 31 - 60 | -29 | 34 | |
| 19 | 38 | 29 - 54 | -25 | 33 | |
| 20 | 38 | 28 - 68 | -40 | 27 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa League (Qualification) Ligue 1 (Relegation) Ligue 2
So sánh
41Trận đấu42
49Ghi được36
50Thủng lưới58
1.2Bàn thắng mỗi trận0.86
15Giữ sạch lưới12
13Trên 2.5 bàn19
29Hiệp hai24