Amiens SC vs Reims
Tỷ số chung cuộc: Amiens SC 1-1 Reims tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 15 tháng 1, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Amiens SC thắng 2, hòa 6, Reims thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 16
- Sân vận động
- Stade Crédit Agricole de la Licorne, Amiens
- Trọng tài
- J. Hamel
- Phong độ
- LLWWD Amiens SC
- DWWDW Reims
- 20' Bongani Zungu
- 45'+1 0-1 D. Kutesa · M. Munetsi
- HT0-1
- 46' ▲ T. Monconduit ▼ E. Gnahoré
- 46' ▲ F. Otero ▼ S. Mendoza
- 54' M. Konaté 1-1
- 71' ▲ T. Nkada ▼ D. Kutesa
- 72' Moussa Doumbia
- 78' Timothee Nkada
- 80' ▲ M. Bodmer ▼ B. Zungu
- 80' ▲ H. Kamara ▼ M. Doumbia
- 90' Hyun-Jun Suk
- 90'+3 ▲ Suk Hyun-Jun ▼ B. Dia
- FT1-1
Đội hình
- 1R. Gurtner 6.4
- 13C. Jallet 6.9
- 27A. Chedjou 6.9
- 12B. Dibassy 6.4
- 3A. Calabresi 6.9
- 20S. Mendoza ▼ 46' 6.6
- 5E. Gnahoré ▼ 46' 6.5
- 8B. Zungu ▼ 80' 6.7
- 15M. Konaté ⚽ 6.7
- 9S. Guirassy 6.5
- 28F. Diabaté 6.1
Dự bị 7
- 6T. Monconduit ▲ 46' 6.7
- 11F. Otero ▲ 46' 6.5
- 24M. Bodmer ▲ 80' 6.3
- 16M. Dreyer
- 25J. Lefort
- 17A. Blin
- 14H. Aleesami
- 1P. Rajković 7.1
- 5Y. Abdelhamid 7.2
- 32T. Foket 6.8
- 6A. Disasi 6.6
- 3G. Konan 6.7
- 20T. Dingomé 6.5
- 8D. Kutesa ⚽ ▼ 71' 7.0
- 25M. Doumbia ▼ 80' 5.9
- 23Moreto Cassamã 7.8
- 15M. Munetsi ⇢ 7.4
- 11B. Dia ▼ 90' 6.8
Dự bị 7
- 19T. Nkada ▲ 71' 6.5
- 13H. Kamara ▲ 80' 6.7
- 10Suk Hyun-Jun ▲ 90'
- 14S. Sissoko
- 16N. Lemaitre
- 29D. Maresic
- 9A. Donis
Thống kê
01⚑2
⚑130
38%Kiểm soát bóng62%
6Dứt điểm6
3Trúng đích1
2Chệch đích2
3Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn3
2Phạt góc1
0Việt vị2
26Phạm lỗi16
1Thẻ vàng3
0Cứu thua2
345Chuyền bóng545
242Chuyền chính xác444
70%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 75 - 24 | +51 | 68 | |
| 2 | 28 | 41 - 29 | +12 | 56 | |
| 3 | 28 | 38 - 24 | +14 | 50 | |
| 4 | 28 | 35 - 27 | +8 | 49 | |
| 5 | 28 | 26 - 21 | +5 | 41 | |
| 6 | 28 | 41 - 38 | +3 | 41 | |
| 7 | 28 | 42 - 27 | +15 | 40 | |
| 8 | 28 | 35 - 34 | +1 | 40 | |
| 9 | 28 | 44 - 44 | 0 | 40 | |
| 10 | 28 | 28 - 33 | -5 | 39 | |
| 11 | 27 | 32 - 32 | 0 | 38 | |
| 12 | 28 | 40 - 34 | +6 | 37 | |
| 13 | 28 | 28 - 31 | -3 | 37 | |
| 14 | 28 | 34 - 37 | -3 | 34 | |
| 15 | 28 | 27 - 35 | -8 | 34 | |
| 16 | 28 | 27 - 37 | -10 | 30 | |
| 17 | 28 | 29 - 45 | -16 | 30 | |
| 18 | 28 | 29 - 44 | -15 | 27 | |
| 19 | 28 | 31 - 50 | -19 | 23 | |
| 20 | 28 | 22 - 58 | -36 | 13 |
So sánh
29Trận đấu29
31Ghi được27
50Thủng lưới23
1.07Bàn thắng mỗi trận0.93
6Giữ sạch lưới12
17Trên 2.5 bàn5
16Hiệp hai17