US Boulogne
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Clermont Foot 63

US Boulogne vs Clermont Foot 63

Tỷ số chung cuộc: US Boulogne 0-2 Clermont Foot 63 tại Ligue 2, 20 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: US Boulogne thắng 1, hòa 1, Clermont Foot 63 thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 24
Sân vận động
Stade de la Libération, Boulogne-sur-Mer
Phong độ
DLDDD US Boulogne
DLDDD Clermont Foot 63
  1. 19' Demba Thiam
  2. 28' Abdellah Baallal
  3. HT0-0
  4. 53' 0-1 F. Diedhiou11m
  5. 65' N. Fatar Z. Moco
  6. 67' Noah Fatar
  7. 67' Johan Gastien
  8. 72' G. Capuano M. Lecolier
  9. 73' V. Burlet A. Platret
  10. 77' J. Bultel J. Martin
  11. 77' A. Camblan E. Cantero
  12. 77' I. Fakili K. Bamba
  13. 79' Théo Guivarch
  14. 86' 0-2 F. Diedhiou11m
  15. 90'+5 Vincent Burlet
  16. 90'+5 A. Ackra J. Gastien
  17. FT0-2

Đội hình

US Boulogne Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Fabien Dagneaux
  1. 99B. Noukeu 6.6
  2. 21A. Platret ▼ 73' 6.2
  3. 18D. Thiam 5.9
  4. 15A. Pinot 5.6
  5. 25S. Gourville 6.9
  6. 12J. Boyer 6.2
  7. 97Z. Moco ▼ 65' 6.7
  8. 90J. Martin ▼ 77' 7.2
  9. 19N. Binet 7.2
  10. 9M. Lecolier ▼ 72' 6.3
  11. 10A. El Farissi 6.5

Dự bị 7

  1. 16I. Kone
  2. 23N. Fatar ▲ 65' 6.5
  3. 3V. Burlet ▲ 73' 6.2
  4. 26G. Capuano ▲ 72' 6.3
  5. 22S. Duflos
  6. 5N. Zohore
  7. 14J. Bultel ▲ 77' 6.7
Clermont Foot 63 Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Gregory Proment
  1. 30T. Guivarch 6.9
  2. 28I. M'Bahia 7.0
  3. 4S. Sow 7.7
  4. 21Y. Salmier 6.9
  5. 93I. Coulibaly 6.9
  6. 25J. Gastien ▼ 90' 6.9
  7. 2A. Baallal 7.0
  8. 38E. H. Kone 7.7
  9. 77E. Cantero ▼ 77' 6.6
  10. 18F. Diedhiou ⚽2 7.2
  11. 32K. Bamba ▼ 77' 6.9

Dự bị 7

  1. 16M. N'Diaye
  2. 19M. Guindo
  3. 44A. Ackra ▲ 90'
  4. 12V. Nsimba
  5. 39M. Tourraine
  6. 7A. Camblan ▲ 77' 6.2
  7. 29I. Fakili ▲ 77' 7.0

Thống kê

037
430
57%Kiểm soát bóng43%
6Dứt điểm9
1Trúng đích5
2Chệch đích0
4Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn4
7Phạt góc4
1Việt vị4
10Phạm lỗi9
3Thẻ vàng3
3Cứu thua1
417Chuyền bóng330
325Chuyền chính xác234
78%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Estac Troyes
34 60 - 33 +27 67
2
Le Mans FC
34 50 - 31 +19 62
3
AS Saint-Étienne
34 59 - 38 +21 60
4
Red Star F.C.
34 45 - 37 +8 58
5
Rodez AF
34 45 - 39 +6 58
6
Reims
34 53 - 35 +18 56
7
F.C. Annecy
34 49 - 39 +10 52
8
Montpellier HSC
34 41 - 31 +10 51
9
Pau Football Club
34 48 - 62 -14 45
10
USL Dunkerque
34 53 - 45 +8 43
11
En Avant de Guingamp
34 42 - 49 -7 40
12
Grenoble Foot 38
34 33 - 39 -6 39
13
Clermont Foot 63
34 38 - 44 -6 37
14
AS Nancy
34 35 - 52 -17 37
15
US Boulogne
34 34 - 49 -15 36
16
Laval
34 30 - 48 -18 32
17
SC Bastia
34 23 - 39 -16 28
18
Amiens SC
34 37 - 65 -28 24
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu37
37Ghi được43
53Thủng lưới49
0.95Bàn thắng mỗi trận1.16
11Giữ sạch lưới6
17Trên 2.5 bàn18
26Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu