US Boulogne
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Clermont Foot 63

US Boulogne vs Clermont Foot 63

Tỷ số chung cuộc: US Boulogne 1-3 Clermont Foot 63 tại Ligue 2, 20 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: US Boulogne thắng 2, hòa 3, Clermont Foot 63 thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Relegation Round
Sân vận động
Stade de la Libération, Boulogne-sur-Mer
Phong độ
DLDDD US Boulogne
DLDDD Clermont Foot 63
  1. 23' T. Epailly · T. Averlant 1-0
  2. 26' Joffrey Bultel
  3. 31' 1-1 O. Diop · A. Ackra
  4. HT1-1
  5. 65' Allan Ackra
  6. 66' H. Touré J. Bultel
  7. 68' Y. Koré I. Coulibaly
  8. 69' Famara Diédhiou
  9. 74' J. Gastien Y. Bellache
  10. 79' 1-2 Y. Koré · K. Bamba
  11. 82' C. Fatou T. Rambaud
  12. 82' S. Duflos T. Averlant
  13. 84' Elhadj Dabo
  14. 85' 1-3 F. Diédhiou · H. Saivet
  15. 87' S. Keita T. Epailly
  16. 87' A. Pinot J. Boyer
  17. 87' Y. Magnin A. Ackra
  18. 87' I. Fakili K. Bamba
  19. 87' A. Saïd F. Diédhiou
  20. FT1-3

Đội hình

US Boulogne Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: F. Dagneaux
  1. 16Y. Pandor 6.3
  2. 26D. Thiam 5.9
  3. 23E. Dabo 6.7
  4. 5G. Zohoré 6.6
  5. 12J. Boyer ▼ 87' 6.3
  6. 11T. Averlant ▼ 82' 7.3
  7. 14J. Bultel ▼ 66' 6.9
  8. 8J. Vercruysse 6.2
  9. 24T. Epailly ▼ 87' 7.3
  10. 21A. Hbouch 7.0
  11. 9T. Rambaud ▼ 82' 6.9

Dự bị 7

  1. 20H. Touré ▲ 66' 6.0
  2. 17C. Fatou ▲ 82' 6.5
  3. 22S. Duflos ▲ 82' 6.2
  4. 32S. Keita ▲ 87' 6.5
  5. 15A. Pinot ▲ 87' 6.3
  6. 2S. Gourville
  7. 30A. Uriev
Clermont Foot 63 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Mazeyrat
  1. 30T. Guivarch 6.6
  2. 93I. Coulibaly ▼ 68' 6.6
  3. 28I. M'Bahia 6.2
  4. 21Y. Salmier 6.9
  5. 15C. Konaté 6.5
  6. 44A. Ackra ▼ 87' 7.0
  7. 10H. Saivet 7.5
  8. 17O. Diop 7.9
  9. 32K. Bamba ▼ 87' 7.3
  10. 8Y. Bellache ▼ 74' 6.6
  11. 18F. Diédhiou ▼ 87' 7.6

Dự bị 7

  1. 23Y. Koré ▲ 68' 7.6
  2. 25J. Gastien ▲ 74' 6.9
  3. 7Y. Magnin ▲ 87' 6.6
  4. 29I. Fakili ▲ 87' 6.7
  5. 69A. Saïd ▲ 87' 6.3
  6. 77M. Baaloudj
  7. 1M. N'Diaye

Thống kê

025
420
45%Kiểm soát bóng55%
8Dứt điểm11
2Trúng đích5
3Chệch đích2
2Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn4
5Phạt góc4
1Việt vị4
21Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
2Cứu thua1
393Chuyền bóng484
322Chuyền chính xác416
82%Chính xác chuyền86%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Lorient
34 68 - 31 +37 71
2
Paris Saint-Germain
34 55 - 33 +22 69
3
FC Metz
34 64 - 34 +30 65
4
USL Dunkerque
34 47 - 40 +7 56
5
En Avant de Guingamp
34 57 - 45 +12 55
6
F.C. Annecy
34 42 - 43 -1 51
7
Laval
34 44 - 38 +6 50
8
SC Bastia
34 43 - 37 +6 48
9
Grenoble Foot 38
34 43 - 44 -1 46
10
Estac Troyes
34 36 - 34 +2 44
11
Amiens SC
34 38 - 50 -12 43
12
Ajaccio
34 30 - 42 -12 42
13
Pau Football Club
34 39 - 53 -14 42
14
Rodez AF
34 56 - 54 +2 39
15
Red Star F.C.
34 37 - 51 -14 38
16
Clermont Foot 63
34 30 - 46 -16 33
17
Martigues
34 29 - 56 -27 32
18
Caen
34 31 - 58 -27 22
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu43
65Ghi được43
57Thủng lưới56
1.51Bàn thắng mỗi trận1
13Giữ sạch lưới7
22Trên 2.5 bàn16
32Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu