Clermont Foot 63
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
US Boulogne

Clermont Foot 63 vs US Boulogne

Tỷ số chung cuộc: Clermont Foot 63 1-2 US Boulogne tại Ligue 2, 25 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Clermont Foot 63 thắng 2, hòa 3, US Boulogne thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Relegation Round
Sân vận động
Stade Gabriel Montpied, Clermont-Ferrand
Phong độ
DLDDD Clermont Foot 63
DLDDD US Boulogne
  1. 18' Ivan M'Bahia
  2. 25' Joffrey Bultel
  3. 35' Baïla Diallo
  4. 43' Allan Ackra
  5. HT0-0
  6. 46' M. Bassouamina Y. Bellache
  7. 46' Y. Koré I. MBahia
  8. 55' 0-1 T. Averlant · T. Rambaud
  9. 61' Y. Magnin A. Ackra
  10. 61' J. Gastien O. Diop
  11. 70' C. Fatou J. Bultel
  12. 70' 0-2 J. Vercruysse
  13. 73' F. Diédhiou · C. Konaté 1-2
  14. 77' Nathan Zohoré
  15. 81' H. Touré D. Thiam
  16. 81' A. Pinot T. Epailly
  17. 85' A. Baala T. Averlant
  18. 85' S. Gourville E. Dabo
  19. 87' I. Coulibaly M. Bassouamina
  20. FT1-2

Đội hình

Clermont Foot 63 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Mazeyrat
  1. 30T. Guivarch 7.2
  2. 15C. Konaté 7.2
  3. 28I. M'Bahia 6.3
  4. 21Y. Salmier 6.2
  5. 31B. Diallo 6.0
  6. 44A. Ackra ▼ 61' 6.2
  7. 10H. Saivet 7.2
  8. 17O. Diop ▼ 61' 7.5
  9. 32K. Bamba 7.2
  10. 8Y. Bellache ▼ 46' 6.2
  11. 18F. Diédhiou 7.9

Dự bị 7

  1. 26M. Bassouamina ▲ 46' 6.5
  2. 23Y. Koré ▲ 46' 6.3
  3. 7Y. Magnin ▲ 61' 7.2
  4. 25J. Gastien ▲ 61' 6.9
  5. 93I. Coulibaly ▲ 87' 6.7
  6. 1M. N'Diaye
  7. 69A. Saïd
US Boulogne Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: F. Dagneaux
  1. 16Y. Pandor 7.3
  2. 26D. Thiam ▼ 81' 6.6
  3. 23E. Dabo ▼ 85' 7.2
  4. 5G. Zohoré 6.9
  5. 12J. Boyer 6.3
  6. 11T. Averlant ▼ 85' 7.7
  7. 14J. Bultel ▼ 70' 6.5
  8. 8J. Vercruysse 7.3
  9. 24T. Epailly ▼ 81' 6.6
  10. 21A. Hbouch 7.0
  11. 9T. Rambaud 7.3

Dự bị 7

  1. 17C. Fatou ▲ 70' 6.7
  2. 20H. Touré ▲ 81' 6.3
  3. 15A. Pinot ▲ 81' 6.9
  4. 27A. Baala ▲ 85' 6.6
  5. 2S. Gourville ▲ 85' 6.6
  6. 22S. Duflos
  7. 30A. Uriev

Thống kê

033
120
46%Kiểm soát bóng54%
9Dứt điểm12
5Trúng đích6
4Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm8
0Bị chặn4
3Phạt góc1
2Việt vị1
17Phạm lỗi16
3Thẻ vàng2
3Cứu thua4
381Chuyền bóng440
309Chuyền chính xác378
81%Chính xác chuyền86%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Lorient
34 68 - 31 +37 71
2
Paris Saint-Germain
34 55 - 33 +22 69
3
FC Metz
34 64 - 34 +30 65
4
USL Dunkerque
34 47 - 40 +7 56
5
En Avant de Guingamp
34 57 - 45 +12 55
6
F.C. Annecy
34 42 - 43 -1 51
7
Laval
34 44 - 38 +6 50
8
SC Bastia
34 43 - 37 +6 48
9
Grenoble Foot 38
34 43 - 44 -1 46
10
Estac Troyes
34 36 - 34 +2 44
11
Amiens SC
34 38 - 50 -12 43
12
Ajaccio
34 30 - 42 -12 42
13
Pau Football Club
34 39 - 53 -14 42
14
Rodez AF
34 56 - 54 +2 39
15
Red Star F.C.
34 37 - 51 -14 38
16
Clermont Foot 63
34 30 - 46 -16 33
17
Martigues
34 29 - 56 -27 32
18
Caen
34 31 - 58 -27 22
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu43
43Ghi được65
56Thủng lưới57
1Bàn thắng mỗi trận1.51
7Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn22
24Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu