Clermont Foot 63
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
US Boulogne

Clermont Foot 63 vs US Boulogne

Tỷ số chung cuộc: Clermont Foot 63 1-1 US Boulogne tại Ligue 2, 5 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Clermont Foot 63 thắng 2, hòa 3, US Boulogne thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 16
Sân vận động
Stade Gabriel Montpied, Clermont-Ferrand
Phong độ
DLDDD Clermont Foot 63
DLDDD US Boulogne
  1. 28' Cheick Konaté
  2. HT0-0
  3. 46' J. Astic A. Baallal
  4. 50' Axel Camblan
  5. 52' Julien Boyer
  6. 61' 0-1 A. El Farissi · A. Uriev
  7. 63' E. Kouassi A. Platret
  8. 63' F. Diedhiou · A. Camblan 1-1
  9. 66' I. Coulibaly C. O. Konate
  10. 72' L. Socka Bongue F. Diedhiou
  11. 72' L. Boiteau A. El Farissi
  12. 83' A. Hunou I. Fakili
  13. 83' H. Toure J. Bultel
  14. 83' F. Boulet C. Fatou
  15. 83' E. Mpembele Boula J. Boyer
  16. FT1-1

Đội hình

Clermont Foot 63 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Sébastien Mazeyrat
  1. 30T. Guivarch 6.9
  2. 15C. O. Konate ▼ 66' 6.3
  3. 28I. M'Bahia 8.3
  4. 21Y. Salmier 7.9
  5. 12V. Nsimba 7.0
  6. 10H. Saivet 7.5
  7. 2A. Baallal ▼ 46' 6.9
  8. 7A. Camblan 6.6
  9. 32K. Bamba 6.7
  10. 29I. Fakili ▼ 83' 7.0
  11. 18F. Diedhiou ▼ 72' 7.3

Dự bị 7

  1. 1M. N'Diaye
  2. 93I. Coulibaly ▲ 66' 7.0
  3. 97K. Boto
  4. 23A. Hunou ▲ 83' 6.3
  5. 8Y. Bellache
  6. 94L. Socka Bongue ▲ 72' 6.3
  7. 13J. Astic ▲ 46' 6.3
US Boulogne Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Fabien Dagneaux
  1. 30A. Uriev 6.9
  2. 18D. Thiam 6.9
  3. 25S. Gourville 6.9
  4. 5N. Zohore 6.2
  5. 12J. Boyer ▼ 83' 6.9
  6. 21A. Platret ▼ 63' 6.3
  7. 14J. Bultel ▼ 83' 7.2
  8. 19N. Binet 6.7
  9. 3V. Burlet 6.9
  10. 17C. Fatou ▼ 83' 6.3
  11. 10A. El Farissi ▼ 72' 8.0

Dự bị 7

  1. 1X. Lenogue
  2. 77E. Kouassi ▲ 63' 6.2
  3. 15A. Pinot
  4. 20H. Toure ▲ 83' 6.7
  5. 7L. Boiteau ▲ 72' 6.3
  6. 13F. Boulet ▲ 83' 6.7
  7. 27E. Mpembele Boula ▲ 83' 6.5

Thống kê

023
810
65%Kiểm soát bóng35%
11Dứt điểm17
2Trúng đích5
9Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm13
4Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn5
3Phạt góc8
0Việt vị4
10Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
4Cứu thua1
613Chuyền bóng314
537Chuyền chính xác236
88%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Estac Troyes
34 60 - 33 +27 67
2
Le Mans FC
34 50 - 31 +19 62
3
AS Saint-Étienne
34 59 - 38 +21 60
4
Red Star F.C.
34 45 - 37 +8 58
5
Rodez AF
34 45 - 39 +6 58
6
Reims
34 53 - 35 +18 56
7
F.C. Annecy
34 49 - 39 +10 52
8
Montpellier HSC
34 41 - 31 +10 51
9
Pau Football Club
34 48 - 62 -14 45
10
USL Dunkerque
34 53 - 45 +8 43
11
En Avant de Guingamp
34 42 - 49 -7 40
12
Grenoble Foot 38
34 33 - 39 -6 39
13
Clermont Foot 63
34 38 - 44 -6 37
14
AS Nancy
34 35 - 52 -17 37
15
US Boulogne
34 34 - 49 -15 36
16
Laval
34 30 - 48 -18 32
17
SC Bastia
34 23 - 39 -16 28
18
Amiens SC
34 37 - 65 -28 24
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu39
43Ghi được37
49Thủng lưới53
1.16Bàn thắng mỗi trận0.95
6Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn17
27Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu