Rodez AF vs Red Star F.C.
Tỷ số chung cuộc: Rodez AF 1-1 Red Star F.C. tại Ligue 2, 30 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Rodez AF thắng 1, hòa 3, Red Star F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 21
- Sân vận động
- Stade Paul Lignon, Rodez
- Phong độ
- WDLLL Rodez AF
- DDLWW Red Star F.C.
- 28' I. Balde · M. Saka 1-0
- 33' 1-1 G. Haag
- HT1-1
- 57' ▲ S. E. Khaoui ▼ G. Trani
- 57' ▲ A. Hachem ▼ D. Durand
- 60' Clément Jolibois
- 65' ▲ W. Younoussa ▼ S. Benchamma
- 65' ▲ A. Trouillet ▼ M. Saka
- 71' ▲ K. Nagera ▼ T. Arconte
- 72' ▲ H. Benali ▼ P. M. Ba
- 72' ▲ J. Ikanga ▼ D. Sylla
- 84' Wilitty Younoussa
- 87' ▲ H. Tebily ▼ I. Balde
- 88' ▲ O. Joly ▼ J. Mendes
- FT1-1
Đội hình
- 1Q. Braat 6.9
- 25N. Galves 6.5
- 5C. Jolibois 7.3
- 4M. Magnin 6.3
- 3R. Lipinski 6.9
- 15E. Jean-Lambert 6.5
- 26S. Benchamma ▼ 65' 6.7
- 6J. Mendes ▼ 88' 6.5
- 28M. Saka ⇢ ▼ 65' 6.9
- 18I. Balde ⚽ ▼ 87' 7.2
- 11T. Arconte ▼ 71' 6.0
Dự bị 7
- 30E. Crombez
- 13C. Issanchou Roubiou
- 8W. Younoussa ▲ 65' 6.7
- 22O. Joly ▲ 88'
- 27A. Trouillet ▲ 65' 6.6
- 9K. Nagera ▲ 71' 6.5
- 19H. Tebily ▲ 87' 6.3
- 16G. Poussin 7.2
- 22D. Sylla ▼ 72' 6.3
- 20D. Durivaux 6.5
- 27B. Danger ⚽ 7.9
- 3M. Huard 6.7
- 11K. Cisse 6.6
- 98R. Hachem 6.3
- 81G. Haag ⇢ 7.2
- 25G. Trani ▼ 57' 7.0
- 9P. M. Ba ▼ 72' 6.2
- 7D. Durand ▼ 57' 6.6
Dự bị 7
- 1Q. Beunardeau
- 5J. Escartin
- 12V. Kany
- 10S. E. Khaoui ▲ 57' 6.5
- 29H. Benali ▲ 72' 6.9
- 21A. Hachem ▲ 57' 6.9
- 23J. Ikanga ▲ 72' 6.2
Thống kê
02⚑5
⚑200
39%Kiểm soát bóng61%
8Dứt điểm10
4Trúng đích4
3Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn1
5Phạt góc2
3Việt vị0
19Phạm lỗi8
2Thẻ vàng0
3Cứu thua3
295Chuyền bóng468
218Chuyền chính xác384
74%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 60 - 33 | +27 | 67 | |
| 2 | 34 | 50 - 31 | +19 | 62 | |
| 3 | 34 | 59 - 38 | +21 | 60 | |
| 4 | 34 | 45 - 37 | +8 | 58 | |
| 5 | 34 | 45 - 39 | +6 | 58 | |
| 6 | 34 | 53 - 35 | +18 | 56 | |
| 7 | 34 | 49 - 39 | +10 | 52 | |
| 8 | 34 | 41 - 31 | +10 | 51 | |
| 9 | 34 | 48 - 62 | -14 | 45 | |
| 10 | 34 | 53 - 45 | +8 | 43 | |
| 11 | 34 | 42 - 49 | -7 | 40 | |
| 12 | 34 | 33 - 39 | -6 | 39 | |
| 13 | 34 | 38 - 44 | -6 | 37 | |
| 14 | 34 | 35 - 52 | -17 | 37 | |
| 15 | 34 | 34 - 49 | -15 | 36 | |
| 16 | 34 | 30 - 48 | -18 | 32 | |
| 17 | 34 | 23 - 39 | -16 | 28 | |
| 18 | 34 | 37 - 65 | -28 | 24 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu37
51Ghi được51
44Thủng lưới45
1.31Bàn thắng mỗi trận1.38
9Giữ sạch lưới14
19Trên 2.5 bàn20
31Hiệp hai26