Rodez AF
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Red Star F.C.

Rodez AF vs Red Star F.C.

Tỷ số chung cuộc: Rodez AF 0-2 Red Star F.C. tại Ligue 2, 3 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Rodez AF thắng 1, hòa 3, Red Star F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 17
Sân vận động
Stade Paul-Lignon, Rodez
Phong độ
LWDLL Rodez AF
DDLWW Red Star F.C.
  1. 20' Wilitty Younoussa
  2. 37' 0-1 H. Benali
  3. HT0-1
  4. 47' 0-2 A. Badji · M. Ifnaoui
  5. 65' T. Nkada T. Bentayeb
  6. 76' N. Galves M. Bouchouari
  7. 76' D. Mazou-Sacko W. Taïbi
  8. 77' B. Danger F. Dembi
  9. 77' D. Durand H. Benali
  10. 77' J. Eickmayer M. Ifnaoui
  11. 83' Aliou Badji11mhỏng 11m
  12. 88' M. Corredor A. Ngouyamsa
  13. 88' D. Jean I. Baldé
  14. 90'+1 Damien Durand
  15. 90'+4 J. Escartin S. Renel
  16. FT0-2

Đội hình

Rodez AF Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: D. Santini
  1. 16L. Mpasi 5.9
  2. 11M. Bouchouari ▼ 76' 7.2
  3. 6A. Ngouyamsa ▼ 88' 5.9
  4. 24L. Laurent 7.0
  5. 4S. Mambo 7.0
  6. 28A. Abdallah 6.9
  7. 8W. Younoussa 6.6
  8. 5N. Cadiou 7.2
  9. 10W. Taïbi ▼ 76' 6.5
  10. 22T. Bentayeb ▼ 65' 6.7
  11. 18I. Baldé ▼ 88' 6.5

Dự bị 7

  1. 9T. Nkada ▲ 65' 7.0
  2. 25N. Galves ▲ 76' 7.2
  3. 19D. Mazou-Sacko ▲ 76' 6.5
  4. 33M. Corredor ▲ 88'
  5. 20D. Jean ▲ 88'
  6. 17A. Pelon
  7. 1S. Cibois
Red Star F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: G. Poirier
  1. 40R. Risser 7.9
  2. 20D. Durivaux 7.7
  3. 2B. Meyapya 7.5
  4. 28L. Kouagba 7.3
  5. 13F. Doucouré 7.2
  6. 26F. Dembi ▼ 77' 6.9
  7. 97S. Renel ▼ 90' 6.6
  8. 98R. Hachem 7.2
  9. 10M. Ifnaoui ▼ 77' 7.3
  10. 29H. Benali ▼ 77' 7.2
  11. 21A. Badji 6.9

Dự bị 7

  1. 27B. Danger ▲ 77' 6.9
  2. 7D. Durand ▲ 77' 7.0
  3. 8J. Eickmayer ▲ 77' 6.3
  4. 5J. Escartin ▲ 90'
  5. 11K. Cissé
  6. 30P. Bonet
  7. 17I. Botella

Thống kê

015
510
50%Kiểm soát bóng50%
13Dứt điểm12
5Trúng đích4
6Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn1
5Phạt góc5
4Việt vị1
8Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
2Cứu thua5
438Chuyền bóng444
354Chuyền chính xác364
81%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Lorient
34 68 - 31 +37 71
2
Paris Saint-Germain
34 55 - 33 +22 69
3
FC Metz
34 64 - 34 +30 65
4
USL Dunkerque
34 47 - 40 +7 56
5
En Avant de Guingamp
34 57 - 45 +12 55
6
F.C. Annecy
34 42 - 43 -1 51
7
Laval
34 44 - 38 +6 50
8
SC Bastia
34 43 - 37 +6 48
9
Grenoble Foot 38
34 43 - 44 -1 46
10
Estac Troyes
34 36 - 34 +2 44
11
Amiens SC
34 38 - 50 -12 43
12
Ajaccio
34 30 - 42 -12 42
13
Pau Football Club
34 39 - 53 -14 42
14
Rodez AF
34 56 - 54 +2 39
15
Red Star F.C.
34 37 - 51 -14 38
16
Clermont Foot 63
34 30 - 46 -16 33
17
Martigues
34 29 - 56 -27 32
18
Caen
34 31 - 58 -27 22
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu43
63Ghi được53
63Thủng lưới68
1.58Bàn thắng mỗi trận1.23
7Giữ sạch lưới9
25Trên 2.5 bàn23
36Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu