Red Star F.C. vs Rodez AF
Tỷ số chung cuộc: Red Star F.C. 1-1 Rodez AF tại Ligue 2, 4 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Red Star F.C. thắng 3, hòa 3, Rodez AF thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 9
- Phong độ
- DDLWW Red Star F.C.
- LWDLL Rodez AF
- 24' Jean Lambert Evan's Allan
- 30' Mathis Magnin
- HT0-0
- 47' Bradley Danger
- 49' 0-1 K. Nagera
- 66' ▲ K. Cabral ▼ D. Durand
- 67' ▲ H. Benali ▼ J. Ikanga
- 73' K. Cisse · D. Durivaux 1-1
- 74' ▲ M. Achi ▼ O. Joly
- 74' ▲ I. Balde ▼ T. Arconte
- 76' Nolan Galves
- 79' Kevin Cabral
- 85' Jordan Mendes Correia
- 86' ▲ A. Hachem ▼ S. E. Khaoui
- 87' ▲ M. Tourraine ▼ N. Galves
- 87' ▲ M. Saka ▼ K. Nagera
- FT1-1
Đội hình
- 16G. Poussin 6.9
- 4J. Kayi Sanda 6.6
- 27B. Danger 6.2
- 20D. Durivaux ⇢ 7.2
- 81G. Haag 7.5
- 22D. Sylla 6.3
- 98R. Hachem 7.3
- 10S. E. Khaoui ▼ 86' 6.6
- 11K. Cisse ⚽ 8.0
- 23J. Ikanga ▼ 67' 6.7
- 7D. Durand ▼ 66' 6.7
Dự bị 7
- 1Q. Beunardeau
- 12V. Kany
- 17S. Renel
- 25G. Trani
- 29H. Benali ▲ 67' 6.7
- 91K. Cabral ▲ 66' 6.0
- 21A. Hachem ▲ 86' 6.3
- 1Q. Braat 7.2
- 25N. Galves ▼ 87' 6.7
- 5C. Jolibois 6.9
- 4M. Magnin 7.2
- 3R. Lipinski 6.2
- 15E. Jean-Lambert
- 26S. Benchamma 6.7
- 6J. Mendes 6.9
- 22O. Joly ▼ 74' 6.2
- 11T. Arconte ▼ 74' 6.6
- 9K. Nagera ⚽ ▼ 87' 6.6
Dự bị 7
- 16L. Margueron
- 14M. Tourraine ▲ 87'
- 20R. Ponti
- 7M. Achi ▲ 74' 6.3
- 28M. Saka ▲ 87'
- 10M. Baaloudj
- 18I. Balde ▲ 74' 6.6
Thống kê
02⚑5
⚑240
66%Kiểm soát bóng34%
16Dứt điểm7
4Trúng đích3
7Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm6
9Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn1
5Phạt góc2
2Việt vị1
14Phạm lỗi19
2Thẻ vàng4
2Cứu thua3
493Chuyền bóng251
428Chuyền chính xác184
87%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 60 - 33 | +27 | 67 | |
| 2 | 34 | 50 - 31 | +19 | 62 | |
| 3 | 34 | 59 - 38 | +21 | 60 | |
| 4 | 34 | 45 - 37 | +8 | 58 | |
| 5 | 34 | 45 - 39 | +6 | 58 | |
| 6 | 34 | 53 - 35 | +18 | 56 | |
| 7 | 34 | 49 - 39 | +10 | 52 | |
| 8 | 34 | 41 - 31 | +10 | 51 | |
| 9 | 34 | 48 - 62 | -14 | 45 | |
| 10 | 34 | 53 - 45 | +8 | 43 | |
| 11 | 34 | 42 - 49 | -7 | 40 | |
| 12 | 34 | 33 - 39 | -6 | 39 | |
| 13 | 34 | 38 - 44 | -6 | 37 | |
| 14 | 34 | 35 - 52 | -17 | 37 | |
| 15 | 34 | 34 - 49 | -15 | 36 | |
| 16 | 34 | 30 - 48 | -18 | 32 | |
| 17 | 34 | 23 - 39 | -16 | 28 | |
| 18 | 34 | 37 - 65 | -28 | 24 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu39
51Ghi được51
45Thủng lưới44
1.38Bàn thắng mỗi trận1.31
14Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn19
26Hiệp hai31