Red Star F.C. vs Rodez AF
Tỷ số chung cuộc: Red Star F.C. 1-1 Rodez AF tại Ligue 2, 28 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Red Star F.C. thắng 3, hòa 3, Rodez AF thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 28
- Phong độ
- DDLWW Red Star F.C.
- LWDLL Rodez AF
- 31' N. Galvesphản lưới 1-0
- 32' Till Cissokho
- 34' Nolan Galves
- 43' Ryad Hachem
- 45'+2 Ahmad Toure Ngouyamsa
- 45'+1 1-1 T. Nkada11m
- HT1-1
- 55' ▲ W. Younoussa ▼ A. Trouillet
- 66' ▲ B. Meyapya ▼ K. Cissé
- 66' ▲ J. Eickmayer ▼ H. Benali
- 67' ▲ A. Badji ▼ M. Ifnaoui
- 73' ▲ N. Cadiou ▼ D. Mazou-Sacko
- 73' ▲ I. Baldé ▼ T. Bentayeb
- 86' ▲ R. Lipinski ▼ N. Galves
- 86' ▲ Y. Verdier ▼ T. Nkada
- 89' ▲ F. Dembi ▼ S. Renel
- FT1-1
Đội hình
- 40R. Risser 7.2
- 20D. Durivaux 7.7
- 24P. Lemonnier 6.9
- 28L. Kouagba 6.6
- 11K. Cissé ▼ 66' 7.0
- 97S. Renel ▼ 89' 6.6
- 19H. Mbock 7.2
- 98R. Hachem 7.0
- 10M. Ifnaoui ▼ 67' 6.6
- 29H. Benali ▼ 66' 7.0
- 7D. Durand 7.5
Dự bị 7
- 2B. Meyapya ▲ 66' 6.5
- 8J. Eickmayer ▲ 66' 6.7
- 21A. Badji ▲ 67' 6.7
- 26F. Dembi ▲ 89'
- 33M. Ahamada
- 5J. Escartin
- 1Q. Beunardeau
- 99M. Diaw 6.9
- 25N. Galves ▼ 86' 6.3
- 6A. Ngouyamsa 6.9
- 2É. Vandenabeele 7.2
- 15T. Cissokho 6.9
- 11M. Bouchouari 7.6
- 27A. Trouillet ▼ 55' 6.9
- 19D. Mazou-Sacko ▼ 73' 6.6
- 10W. Taïbi 7.0
- 22T. Bentayeb ▼ 73' 7.3
- 9T. Nkada ⚽ ▼ 86' 6.7
Dự bị 7
- 8W. Younoussa ▲ 55' 6.2
- 5N. Cadiou ▲ 73' 6.9
- 18I. Baldé ▲ 73' 6.9
- 3R. Lipinski ▲ 86' 6.6
- 26Y. Verdier ▲ 86' 6.6
- 24L. Laurent
- 16L. Mpasi
Thống kê
01⚑2
⚑830
67%Kiểm soát bóng33%
9Dứt điểm12
2Trúng đích5
7Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn2
2Phạt góc8
0Việt vị3
6Phạm lỗi8
1Thẻ vàng3
3Cứu thua2
610Chuyền bóng287
529Chuyền chính xác213
87%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 68 - 31 | +37 | 71 | |
| 2 | 34 | 55 - 33 | +22 | 69 | |
| 3 | 34 | 64 - 34 | +30 | 65 | |
| 4 | 34 | 47 - 40 | +7 | 56 | |
| 5 | 34 | 57 - 45 | +12 | 55 | |
| 6 | 34 | 42 - 43 | -1 | 51 | |
| 7 | 34 | 44 - 38 | +6 | 50 | |
| 8 | 34 | 43 - 37 | +6 | 48 | |
| 9 | 34 | 43 - 44 | -1 | 46 | |
| 10 | 34 | 36 - 34 | +2 | 44 | |
| 11 | 34 | 38 - 50 | -12 | 43 | |
| 12 | 34 | 30 - 42 | -12 | 42 | |
| 13 | 34 | 39 - 53 | -14 | 42 | |
| 14 | 34 | 56 - 54 | +2 | 39 | |
| 15 | 34 | 37 - 51 | -14 | 38 | |
| 16 | 34 | 30 - 46 | -16 | 33 | |
| 17 | 34 | 29 - 56 | -27 | 32 | |
| 18 | 34 | 31 - 58 | -27 | 22 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu40
53Ghi được63
68Thủng lưới63
1.23Bàn thắng mỗi trận1.58
9Giữ sạch lưới7
23Trên 2.5 bàn25
24Hiệp hai36