Ajaccio vs Caen
Tỷ số chung cuộc: Ajaccio 2-1 Caen tại Ligue 2, 17 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ajaccio thắng 5, hòa 1, Caen thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 19
- Sân vận động
- Stade Michel-Moretti, Ajaccio
- Phong độ
- DLWLD Ajaccio
- WLWLW Caen
- 16' Lorenzo Rajot
- 26' ▲ A. Kanté ▼ V. Jacob
- 40' Julien Anziani
- 42' Axel Bamba
- 42' Brahim Traoré
- HT0-0
- 46' ▲ M. Le Bihan ▼ L. Rajot
- 61' ▲ B. Santelli ▼ C. Ibayi
- 61' ▲ I. Chegra ▼ M. Soumano
- 62' 0-1 Alexandre Mendy · I. Najim
- 70' A. Bamba · M. Barreto 1-1
- 71' ▲ T. Gomis ▼ I. Najim
- 79' ▲ L. Milliner ▼ G. Kyeremeh
- 80' ▲ M. Puch-Herrantz ▼ M. Barreto
- 83' A. Kanté 2-1
- 86' ▲ D. Bolumbu ▼ Q. Lecoeuche
- 90'+3 Benjamin Santelli
- FT2-1
Đội hình
- 16F. Sollacaro 6.3
- 23T. Strata 7.3
- 88A. Bamba ⚽ 7.7
- 5C. Vidal 7.2
- 43K. Kouassi 6.9
- 26T. Jabol-Folcarelli 7.0
- 22M. Soumano ▼ 61' 6.5
- 4M. Barreto ⇢ ▼ 80' 7.3
- 10V. Jacob ▼ 26' 6.5
- 25J. Anziani 7.7
- 9C. Ibayi ▼ 61' 6.3
Dự bị 7
- 27A. Kanté ⚽ ▲ 26' 7.2
- 99B. Santelli ▲ 61' 6.7
- 21I. Chegra ▲ 61' 6.3
- 8M. Puch-Herrantz ▲ 80' 6.9
- 30G. Quilichini
- 12M. Huard
- 31J. Mabepa Ayessa Ondze
- 1A. Mandréa 6.9
- 25L. Sy 6.6
- 5A. Moucketou-Moussounda 6.9
- 61B. Traoré 6.2
- 28Q. Lecoeuche ▼ 86' 6.6
- 20N. Lebreton 7.2
- 14L. Rajot ▼ 46' 6.2
- 50I. Najim ⇢ ▼ 71' 7.0
- 10B. Brahimi 6.6
- 17G. Kyeremeh ▼ 79' 6.2
- 19Alexandre Mendy ⚽ 7.3
Dự bị 7
- 8M. Le Bihan ▲ 46' 6.9
- 7T. Gomis ▲ 71' 6.9
- 37L. Milliner ▲ 79' 6.5
- 3D. Bolumbu ▲ 86' 6.7
- 29R. Thomas
- 16Y. Clémentia
- 39G. Tomé
Thống kê
03⚑10
⚑120
38%Kiểm soát bóng62%
17Dứt điểm5
4Trúng đích2
6Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm0
7Bị chặn2
10Phạt góc1
3Việt vị0
16Phạm lỗi13
3Thẻ vàng2
1Cứu thua2
292Chuyền bóng481
232Chuyền chính xác406
79%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 68 - 31 | +37 | 71 | |
| 2 | 34 | 55 - 33 | +22 | 69 | |
| 3 | 34 | 64 - 34 | +30 | 65 | |
| 4 | 34 | 47 - 40 | +7 | 56 | |
| 5 | 34 | 57 - 45 | +12 | 55 | |
| 6 | 34 | 42 - 43 | -1 | 51 | |
| 7 | 34 | 44 - 38 | +6 | 50 | |
| 8 | 34 | 43 - 37 | +6 | 48 | |
| 9 | 34 | 43 - 44 | -1 | 46 | |
| 10 | 34 | 36 - 34 | +2 | 44 | |
| 11 | 34 | 38 - 50 | -12 | 43 | |
| 12 | 34 | 30 - 42 | -12 | 42 | |
| 13 | 34 | 39 - 53 | -14 | 42 | |
| 14 | 34 | 56 - 54 | +2 | 39 | |
| 15 | 34 | 37 - 51 | -14 | 38 | |
| 16 | 34 | 30 - 46 | -16 | 33 | |
| 17 | 34 | 29 - 56 | -27 | 32 | |
| 18 | 34 | 31 - 58 | -27 | 22 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu41
36Ghi được44
48Thủng lưới72
0.9Bàn thắng mỗi trận1.07
10Giữ sạch lưới6
16Trên 2.5 bàn23
22Hiệp hai31