Caen vs Ajaccio
Tỷ số chung cuộc: Caen 1-0 Ajaccio tại Ligue 2, 20 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Caen thắng 4, hòa 1, Ajaccio thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 5
- Sân vận động
- Stade Michel d'Ornano, Caen
- Phong độ
- WLWLW Caen
- DLWLD Ajaccio
- 42' Jesah Ayessa
- HT0-0
- 64' ▲ A. Kanté ▼ B. Santelli
- 64' ▲ T. Strata ▼ J. Anziani
- 70' ▲ M. Puch-Herrantz ▼ Y. Touzghar
- 71' ▲ M. Le Bihan ▼ T. Gomis
- 71' ▲ V. Henry ▼ D. Bolumbu
- 77' Valentin Henry
- 79' ▲ N. Lebreton ▼ D. Debohi
- 80' B. Brahimi 1-0
- 84' ▲ I. Chegra ▼ T. Mangani
- 85' Moussa Soumano
- 85' ▲ C. Ibayi ▼ M. Youssouf
- 86' ▲ K. Coulibaly ▼ Alexandre Mendy
- 87' ▲ L. Rajot ▼ B. Brahimi
- 90'+6 Tony Strata
- FT1-0
Đội hình
- 1A. Mandréa 7.0
- 3D. Bolumbu ▼ 71' 6.7
- 61B. Traoré 7.3
- 29R. Thomas 7.6
- 28Q. Lecoeuche 7.3
- 77D. Debohi ▼ 79'
- 6Y. M'Vila 7.3
- 17G. Kyeremeh 7.2
- 10B. Brahimi ⚽ ▼ 87' 7.9
- 7T. Gomis ▼ 71' 7.5
- 19Alexandre Mendy ▼ 86' 7.5
Dự bị 7
- 8M. Le Bihan ▲ 71' 6.3
- 4V. Henry ▲ 71' 6.6
- 20N. Lebreton ▲ 79' 6.9
- 18K. Coulibaly ▲ 86' 6.7
- 14L. Rajot ▲ 87' 6.3
- 16Y. Clémentia
- 37L. Milliner
- 16F. Sollacaro 7.7
- 20M. Youssouf ▼ 85' 6.6
- 31J. Mabepa Ayessa Ondze 6.9
- 5C. Vidal 7.3
- 43K. Kouassi 7.5
- 6T. Mangani ▼ 84' 7.0
- 25J. Anziani ▼ 64' 6.9
- 26T. Jabol-Folcarelli 6.9
- 99B. Santelli ▼ 64' 6.3
- 7Y. Touzghar ▼ 70' 6.5
- 22M. Soumano 6.5
Dự bị 7
- 27A. Kanté ▲ 64' 6.3
- 23T. Strata ▲ 64' 6.5
- 8M. Puch-Herrantz ▲ 70' 6.2
- 21I. Chegra ▲ 84' 6.7
- 9C. Ibayi ▲ 85' 6.7
- 88A. Bamba
- 30G. Quilichini
Thống kê
01⚑10
⚑130
62%Kiểm soát bóng38%
17Dứt điểm2
7Trúng đích1
5Chệch đích0
11Sút trong vòng cấm0
6Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn1
10Phạt góc1
1Việt vị5
14Phạm lỗi16
1Thẻ vàng3
1Cứu thua6
482Chuyền bóng300
406Chuyền chính xác214
84%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 68 - 31 | +37 | 71 | |
| 2 | 34 | 55 - 33 | +22 | 69 | |
| 3 | 34 | 64 - 34 | +30 | 65 | |
| 4 | 34 | 47 - 40 | +7 | 56 | |
| 5 | 34 | 57 - 45 | +12 | 55 | |
| 6 | 34 | 42 - 43 | -1 | 51 | |
| 7 | 34 | 44 - 38 | +6 | 50 | |
| 8 | 34 | 43 - 37 | +6 | 48 | |
| 9 | 34 | 43 - 44 | -1 | 46 | |
| 10 | 34 | 36 - 34 | +2 | 44 | |
| 11 | 34 | 38 - 50 | -12 | 43 | |
| 12 | 34 | 30 - 42 | -12 | 42 | |
| 13 | 34 | 39 - 53 | -14 | 42 | |
| 14 | 34 | 56 - 54 | +2 | 39 | |
| 15 | 34 | 37 - 51 | -14 | 38 | |
| 16 | 34 | 30 - 46 | -16 | 33 | |
| 17 | 34 | 29 - 56 | -27 | 32 | |
| 18 | 34 | 31 - 58 | -27 | 22 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu40
44Ghi được36
72Thủng lưới48
1.07Bàn thắng mỗi trận0.9
6Giữ sạch lưới10
23Trên 2.5 bàn16
31Hiệp hai22