Ajaccio vs Caen
Tỷ số chung cuộc: Ajaccio 2-1 Caen tại Ligue 2, 20 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ajaccio thắng 5, hòa 1, Caen thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 33
- Sân vận động
- Stade François Coty, Ajaccio
- Phong độ
- DLWLD Ajaccio
- WLWLW Caen
- 20' M. Barreto · H. Sakhi 1-0
- 21' Mickaël Barreto
- 45' C. Ibayi · T. Jabol-Folcarelli 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ R. Nouri ▼ M. Barreto
- 59' ▲ N. Lebreton ▼ Q. Daubin
- 59' ▲ A. Salama ▼ B. Brahimi
- 59' ▲ V. Henry ▼ A. Coeff
- 67' ▲ M. Soumano ▼ Y. Touzghar
- 68' ▲ M. Autret ▼ T. Gomis
- 76' ▲ H. Mbock ▼ D. Debohi
- 83' ▲ S. Quemper ▼ T. Strata
- 83' ▲ O. Martinez-Jullien ▼ T. Jabol-Folcarelli
- 88' ▲ V. Jacob ▼ C. Ibayi
- 90'+5 Francois-Joseph Sollacaro
- 90'+5 2-1 Alexandre Mendy11m
- FT2-1
Đội hình
- 16F. Sollacaro 6.6
- 20M. Youssouf 7.3
- 21C. Avinel 6.7
- 5C. Vidal 6.3
- 31T. Strata ▼ 83' 7.5
- 4M. Barreto ⚽ ▼ 46' 7.2
- 26T. Jabol-Folcarelli ⇢ ▼ 83' 7.2
- 6T. Mangani 6.6
- 29H. Sakhi ⇢ 6.9
- 9Y. Touzghar ▼ 67' 6.9
- 18C. Ibayi ⚽ ▼ 88' 7.6
Dự bị 7
- 7R. Nouri ▲ 46' 6.5
- 22M. Soumano ▲ 67' 6.5
- 3S. Quemper ▲ 83' 6.2
- 33O. Martinez-Jullien ▲ 83'
- 10V. Jacob ▲ 88' 6.2
- 44J. Escartin
- 1M. Michel
- 1A. Mandréa 7.0
- 92A. Coeff ▼ 59' 6.2
- 29R. Thomas 6.7
- 61B. Traoré 6.5
- 2A. Abdi 7.2
- 97D. Debohi ▼ 76'
- 6Q. Daubin ▼ 59' 6.9
- 21B. Brahimi ▼ 59' 6.6
- 11M. Le Bihan 6.9
- 7T. Gomis ▼ 68' 6.3
- 19Alexandre Mendy ⚽ 7.3
Dự bị 7
- 20N. Lebreton ▲ 59' 7.2
- 15A. Salama ▲ 59' 6.6
- 4V. Henry ▲ 59' 6.6
- 23M. Autret ▲ 68' 6.9
- 18H. Mbock ▲ 76' 6.9
- 5S. Ben Youssef
- 16Y. Clémentia
Thống kê
02⚑2
⚑200
42%Kiểm soát bóng58%
7Dứt điểm10
5Trúng đích3
2Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn5
2Phạt góc2
3Việt vị1
14Phạm lỗi9
2Thẻ vàng0
2Cứu thua3
422Chuyền bóng591
315Chuyền chính xác476
75%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 72 - 36 | +36 | 74 | |
| 2 | 38 | 56 - 42 | +14 | 68 | |
| 3 | 38 | 48 - 31 | +17 | 65 | |
| 4 | 38 | 62 - 51 | +11 | 60 | |
| 5 | 38 | 49 - 42 | +7 | 59 | |
| 6 | 38 | 51 - 45 | +6 | 58 | |
| 7 | 38 | 40 - 45 | -5 | 55 | |
| 8 | 38 | 36 - 36 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 44 - 40 | +4 | 51 | |
| 10 | 38 | 60 - 57 | +3 | 51 | |
| 11 | 38 | 43 - 44 | -1 | 51 | |
| 12 | 38 | 50 - 52 | -2 | 50 | |
| 13 | 38 | 44 - 48 | -4 | 50 | |
| 14 | 38 | 49 - 50 | -1 | 46 | |
| 15 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 16 | 38 | 36 - 52 | -16 | 46 | |
| 17 | 38 | 42 - 50 | -8 | 41 | |
| 18 | 38 | 51 - 55 | -4 | 38 | |
| 19 | 38 | 39 - 57 | -18 | 38 | |
| 20 | 38 | 26 - 54 | -28 | 29 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu46
47Ghi được65
51Thủng lưới56
1.04Bàn thắng mỗi trận1.41
16Giữ sạch lưới15
17Trên 2.5 bàn25
24Hiệp hai38