Ajaccio
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Caen

Ajaccio vs Caen

Tỷ số chung cuộc: Ajaccio 2-0 Caen tại Ligue 2, 25 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ajaccio thắng 5, hòa 1, Caen thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 4
Sân vận động
Stade François Coty, Ajaccio
Trọng tài
R. Landry
Phong độ
DLWLD Ajaccio
WLWLW Caen
  1. 1' J. Botué Kouamé · C. Bayala 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' Y. Armougom A. Fouda
  4. 46' F. Wadja B. Traoré
  5. 46' C. Zady Sery S. Shamal
  6. 53' Gaëtan Courtet
  7. 53' Jessy Deminguet
  8. 64' R. Nouri C. Bayala
  9. 70' Johann Lepenant
  10. 70' N. Gioacchini B. Jeannot
  11. 73' M. Barreto Y. Cimignani
  12. 73' M. Huard I. Diallo
  13. 75' O. Gonzalez · G. Courtet 2-0
  14. 78' A. Gonçalves A. Abdi
  15. 80' Alexandre Mendy
  16. 85' Gedeon Kalulu Kyatengwa
  17. 88' T. Arconte J. Botué Kouamé
  18. 88' F. Chabrolle M. Coutadeur
  19. FT2-0

Đội hình

Ajaccio Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: O. Pantaloni
  1. 16F. Sollacaro 7.2
  2. 2G. Kalulu 6.9
  3. 3I. Diallo ▼ 73' 7.0
  4. 25O. Gonzalez 7.9
  5. 6M. Coutadeur ▼ 88' 6.7
  6. 20M. Youssouf 6.9
  7. 10Q. Laçi 6.6
  8. 14C. Bayala ▼ 64' 6.2
  9. 22Y. Cimignani ▼ 73' 6.5
  10. 9G. Courtet 7.2
  11. 18J. Botué Kouamé ▼ 88' 7.9

Dự bị 7

  1. 5R. Nouri ▲ 64' 6.6
  2. 4M. Barreto ▲ 73' 7.6
  3. 23M. Huard ▲ 73' 6.3
  4. 12T. Arconte ▲ 88' 6.3
  5. 29F. Chabrolle ▲ 88' 6.2
  6. 21C. Avinel
  7. 40G. Quilichini
Caen Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: S. Moulin
  1. 1R. Riou 6.3
  2. 18J. Rivierez 6.3
  3. 25A. Abdi ▼ 78' 7.0
  4. 32A. Fouda ▼ 46' 6.6
  5. 22B. Traoré ▼ 46' 6.5
  6. 6P. Oniangué 6.2
  7. 8J. Deminguet 7.3
  8. 12J. Lepenant 6.6
  9. 9B. Jeannot ▼ 70' 6.3
  10. 19Alexandre Mendy 5.9
  11. 23S. Shamal ▼ 46' 6.6

Dự bị 7

  1. 3Y. Armougom ▲ 46' 6.7
  2. 15F. Wadja ▲ 46' 6.5
  3. 10C. Zady Sery ▲ 46' 6.9
  4. 7N. Gioacchini ▲ 70' 6.7
  5. 17A. Gonçalves ▲ 78' 6.7
  6. 2L. Hervieu
  7. 40S. Péan

Thống kê

022
121
47%Kiểm soát bóng53%
11Dứt điểm7
4Trúng đích1
5Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn2
2Phạt góc1
2Việt vị3
23Phạm lỗi7
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua2
400Chuyền bóng454
309Chuyền chính xác371
77%Chính xác chuyền82%

So sánh

44Trận đấu47
46Ghi được63
22Thủng lưới48
1.05Bàn thắng mỗi trận1.34
26Giữ sạch lưới14
10Trên 2.5 bàn18
21Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu