Caen vs Ajaccio
Tỷ số chung cuộc: Caen 3-0 Ajaccio tại Ligue 2, 26 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Caen thắng 4, hòa 1, Ajaccio thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 4
- Sân vận động
- Stade Michel d'Ornano, Caen
- Phong độ
- WLWLW Caen
- DLWLD Ajaccio
- 18' ▲ G. Kyeremeh ▼ Y. Court
- 36' C. Avinelphản lưới 1-0
- 45' Alexandre Mendy · M. Autret 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ M. Soumano ▼ M. El Idrissy
- 53' Cyrille Bayala
- 63' Alexandre Mendy · G. Kyeremeh 3-0
- 64' ▲ I. Chegra ▼ C. Bayala
- 66' Yacine Bammou
- 67' ▲ A. Coeff ▼ B. Traoré
- 70' ▲ Everson ▼ M. Puch-Herrantz
- 81' ▲ B. Touré ▼ Y. Bammou
- 81' ▲ S. Abergel ▼ R. Nouri
- 84' ▲ N. Lebreton ▼ B. Brahimi
- 85' ▲ T. Gomis ▼ Alexandre Mendy
- 87' Godson Kyeremeh
- FT3-0
Đội hình
- 1A. Mandréa 7.2
- 4V. Henry 7.3
- 91E. Ntim 7.3
- 29R. Thomas 7.7
- 2A. Abdi 7.3
- 8Y. Court ▼ 18' 6.5
- 6Q. Daubin 7.2
- 61B. Traoré ▼ 67' 6.9
- 23M. Autret ⇢ 8.0
- 21B. Brahimi ▼ 84' 7.3
- 19Alexandre Mendy ⚽3 ▼ 85' 9.3
Dự bị 7
- 17G. Kyeremeh ▲ 18' 7.9
- 92A. Coeff ▲ 67' 6.7
- 20N. Lebreton ▲ 84' 6.3
- 7T. Gomis ▲ 85' 6.7
- 16Y. Clémentia
- 3D. Bolumbu
- 24H. Vandermersch
- 1M. Michel 6.3
- 31T. Strata 5.6
- 21C. Avinel 6.3
- 15C. Vidal 6.6
- 2M. Alphonse 6.3
- 14C. Bayala ▼ 64' 6.2
- 37M. Puch-Herrantz ▼ 70' 6.3
- 6T. Mangani 7.2
- 5R. Nouri ▼ 81' 6.2
- 7M. El Idrissy ▼ 46' 6.3
- 10Y. Bammou ▼ 81' 6.7
Dự bị 7
- 18M. Soumano ▲ 46' 6.6
- 38I. Chegra ▲ 64' 6.9
- 17Everson ▲ 70' 6.6
- 11B. Touré ▲ 81' 6.3
- 39S. Abergel ▲ 81' 6.9
- 35A. Khelifa
- 30G. Quilichini
Thống kê
01⚑7
⚑420
52%Kiểm soát bóng48%
10Dứt điểm5
5Trúng đích2
3Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm2
3Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn1
7Phạt góc4
1Việt vị1
5Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
2Cứu thua1
541Chuyền bóng508
442Chuyền chính xác426
82%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 72 - 36 | +36 | 74 | |
| 2 | 38 | 56 - 42 | +14 | 68 | |
| 3 | 38 | 48 - 31 | +17 | 65 | |
| 4 | 38 | 62 - 51 | +11 | 60 | |
| 5 | 38 | 49 - 42 | +7 | 59 | |
| 6 | 38 | 51 - 45 | +6 | 58 | |
| 7 | 38 | 40 - 45 | -5 | 55 | |
| 8 | 38 | 36 - 36 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 44 - 40 | +4 | 51 | |
| 10 | 38 | 60 - 57 | +3 | 51 | |
| 11 | 38 | 43 - 44 | -1 | 51 | |
| 12 | 38 | 50 - 52 | -2 | 50 | |
| 13 | 38 | 44 - 48 | -4 | 50 | |
| 14 | 38 | 49 - 50 | -1 | 46 | |
| 15 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 16 | 38 | 36 - 52 | -16 | 46 | |
| 17 | 38 | 42 - 50 | -8 | 41 | |
| 18 | 38 | 51 - 55 | -4 | 38 | |
| 19 | 38 | 39 - 57 | -18 | 38 | |
| 20 | 38 | 26 - 54 | -28 | 29 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu45
65Ghi được47
56Thủng lưới51
1.41Bàn thắng mỗi trận1.04
15Giữ sạch lưới16
25Trên 2.5 bàn17
38Hiệp hai24