Caen
3 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
SC Bastia

Caen vs SC Bastia

Tỷ số chung cuộc: Caen 3-1 SC Bastia tại Ligue 2, 3 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Caen thắng 5, hòa 2, SC Bastia thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 22
Sân vận động
Stade Michel d'Ornano, Caen
Trọng tài
F. Benchabane
Phong độ
WLWLW Caen
LWLWL SC Bastia
  1. 31' Tom Ducrocq
  2. 40' Bilal Brahimi
  3. HT0-0
  4. 50' A. Salétros 1-0
  5. 57' K. Djoco B. Santelli
  6. 57' F. Magri Dylan Tavares
  7. 58' C. Vincent T. Ducrocq
  8. 61' Emmanuel Ntim
  9. 63' Joris Sainati
  10. 69' Alexandre Mendy11m 2-0
  11. 70' Y. Baï K. Schur
  12. 70' F. Bohnert M. Alfarela
  13. 71' Sébastien Salles-Lamonge
  14. 72' Y. Court B. Brahimi
  15. 77' S. Essende Q. Daubin
  16. 80' N. Bassette G. Kyeremeh
  17. 81' H. Vandermersch E. Ntim
  18. 82' Alexandre Mendy · A. Salétros 3-0
  19. 88' 3-1 Y. Baï · K. Kaïboué
  20. FT3-1

Đội hình

Caen Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Moulin
  1. 1A. Mandréa 6.5
  2. 91E. Ntim ▼ 81' 6.9
  3. 27I. Cissé 7.2
  4. 29R. Thomas 7.2
  5. 2A. Abdi 6.7
  6. 14A. Salétros 8.2
  7. 18H. Mbock 7.0
  8. 6Q. Daubin ▼ 77' 7.5
  9. 17G. Kyeremeh ▼ 80' 7.2
  10. 19Alexandre Mendy ⚽2 8.3
  11. 21B. Brahimi ▼ 72' 6.9

Dự bị 7

  1. 11Y. Court ▲ 72' 6.6
  2. 99S. Essende ▲ 77' 6.0
  3. 77N. Bassette ▲ 80' 6.3
  4. 24H. Vandermersch ▲ 81' 6.2
  5. 12M. Hafid
  6. 28D. Diani
  7. 16Y. Clementia
SC Bastia Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: R. Brouard
  1. 30J. Placide 6.5
  2. 28J. Sainati 6.5
  3. 25A. N'Diaye 6.7
  4. 20K. Kaïboué 7.3
  5. 22K. Van Den Kerkhof 6.3
  6. 13T. Ducrocq ▼ 58' 6.2
  7. 10S. Salles-Lamonge 6.6
  8. 42Dylan Tavares ▼ 57' 6.7
  9. 8K. Schur ▼ 70' 6.9
  10. 9B. Santelli ▼ 57' 6.3
  11. 27M. Alfarela ▼ 70' 6.9

Dự bị 7

  1. 39K. Djoco ▲ 57' 6.2
  2. 11F. Magri ▲ 57' 6.5
  3. 7C. Vincent ▲ 58' 6.6
  4. 96Y. Baï ▲ 70' 7.3
  5. 15F. Bohnert ▲ 70' 6.7
  6. 1Z. Boucher
  7. 4A. Roncaglia

Thống kê

024
130
53%Kiểm soát bóng47%
12Dứt điểm8
6Trúng đích2
5Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm7
1Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn1
4Phạt góc1
1Việt vị0
15Phạm lỗi19
2Thẻ vàng3
1Cứu thua4
433Chuyền bóng386
341Chuyền chính xác291
79%Chính xác chuyền75%

So sánh

46Trận đấu49
63Ghi được66
51Thủng lưới52
1.37Bàn thắng mỗi trận1.35
12Giữ sạch lưới19
25Trên 2.5 bàn17
40Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu