Caen
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
SC Bastia

Caen vs SC Bastia

Tỷ số chung cuộc: Caen 2-1 SC Bastia tại Ligue 2, 26 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Caen thắng 5, hòa 2, SC Bastia thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 26
Sân vận động
Stade Michel d'Ornano, Caen
Trọng tài
J. Hamel
Phong độ
WLWLW Caen
LWLWL SC Bastia
  1. 7' Benjamin Santelli
  2. 15' 0-1 S. Salles-Lamonge · F. Magri
  3. 27' Nuno da Costa · J. Deminguet 1-1
  4. 41' Lloyd Palun
  5. HT1-1
  6. 53' Nuno da Costa · C. Zady Sery 2-1
  7. 61' S. Shamal C. Zady Sery
  8. 65' Johann Lepenant
  9. 69' P. Oniangué Y. Court
  10. 71' A. Talal J. Boyer
  11. 75' Julien Le Cardinal
  12. 75' A. Robic F. Magri
  13. 82' C. Ben Saada J. Le Cardinal
  14. 88' Y. Armougom A. Abdi
  15. 88' A. Hountondji Nuno da Costa
  16. 90'+4 Christophe Vincent
  17. FT2-1

Đội hình

Caen Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: S. Moulin
  1. 1R. Riou 6.7
  2. 13A. Teikeu 7.2
  3. 25A. Abdi ▼ 88' 6.7
  4. 27I. Cissé 7.2
  5. 24H. Vandermersch 6.6
  6. 28D. Diani 7.3
  7. 8J. Deminguet 7.7
  8. 12J. Lepenant 6.3
  9. 11Y. Court ▼ 69' 6.9
  10. 7Nuno da Costa ⚽2 ▼ 88' 8.3
  11. 10C. Zady Sery ▼ 61' 7.2

Dự bị 7

  1. 23S. Shamal ▲ 61' 6.2
  2. 6P. Oniangué ▲ 69' 6.3
  3. 3Y. Armougom ▲ 88'
  4. 20A. Hountondji ▲ 88'
  5. 40S. Péan
  6. 22B. Traoré
  7. 33I. Najim
SC Bastia Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: R. Brouard
  1. 30J. Placide 6.3
  2. 15Y. Bocognano 7.3
  3. 23L. Palun 6.5
  4. 6D. Guidi 6.3
  5. 26J. Le Cardinal ▼ 82' 6.3
  6. 20K. Kaïboué 7.3
  7. 29J. Boyer ▼ 71' 6.6
  8. 7C. Vincent 6.2
  9. 10S. Salles-Lamonge 7.9
  10. 9B. Santelli 6.0
  11. 11F. Magri ▼ 75' 6.5

Dự bị 7

  1. 14A. Talal ▲ 71' 6.7
  2. 3A. Robic ▲ 75' 6.3
  3. 18C. Ben Saada ▲ 82' 6.6
  4. 1Z. Boucher
  5. 21A. Taoui
  6. 4A. Roncaglia
  7. 19I. Saadi

Thống kê

014
340
47%Kiểm soát bóng53%
12Dứt điểm11
2Trúng đích3
7Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn4
4Phạt góc3
1Việt vị3
14Phạm lỗi16
1Thẻ vàng4
2Cứu thua0
404Chuyền bóng459
319Chuyền chính xác361
79%Chính xác chuyền79%

So sánh

47Trận đấu48
63Ghi được53
48Thủng lưới43
1.34Bàn thắng mỗi trận1.1
14Giữ sạch lưới18
18Trên 2.5 bàn14
32Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu