SC Bastia
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Caen

SC Bastia vs Caen

Tỷ số chung cuộc: SC Bastia 1-1 Caen tại Ligue 2, 18 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SC Bastia thắng 3, hòa 2, Caen thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 8
Sân vận động
Stade Armand-Césari, Furiani
Trọng tài
G. Paradis
Phong độ
LWLWL SC Bastia
WLWLW Caen
  1. 13' B. Santelli · S. Salles Lamonge 1-0
  2. HT1-0
  3. 55' S. Shamal A. Gonçalves
  4. 55' F. Wadja P. Oniangué
  5. 55' M. Chahiri A. Hountondji
  6. 61' I. Saadi A. Taoui
  7. 62' A. Robic S. Salles Lamonge
  8. 71' Franklin Wadja
  9. 73' B. Traoré I. Cissé
  10. 77' Z. Inoussa C. Zady Sery
  11. 79' Yohan Bocognano
  12. 82' K. Kaïboué B. Santelli
  13. 89' Stephen Quemper
  14. 90'+1 1-1 Alexandre Mendy11m
  15. FT1-1

Đội hình

SC Bastia Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: M. Chabert
  1. 16T. Vincensini 6.7
  2. 15Y. Bocognano 6.9
  3. 26J. Le Cardinal 7.2
  4. 7C. Vincent 6.7
  5. 10S. Salles Lamonge ▼ 62' 7.3
  6. 11S. Quemper 6.0
  7. 25T. Ducrocq 6.9
  8. 14A. Talal 6.9
  9. 8K. Schur 7.3
  10. 9B. Santelli ▼ 82' 7.3
  11. 21A. Taoui ▼ 61' 6.3

Dự bị 7

  1. 19I. Saadi ▲ 61' 6.5
  2. 3A. Robic ▲ 62' 6.0
  3. 20K. Kaïboué ▲ 82' 6.0
  4. 6D. Guidi
  5. 30J. Placide
  6. 28J. Sainati
  7. 18C. Ben Saada
Caen Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: S. Moulin
  1. 1R. Riou 6.6
  2. 18J. Rivierez 7.6
  3. 25A. Abdi 7.3
  4. 27I. Cissé ▼ 73' 6.6
  5. 3Y. Armougom 6.7
  6. 6P. Oniangué ▼ 55' 6.5
  7. 17A. Gonçalves ▼ 55' 7.0
  8. 12J. Lepenant 7.2
  9. 19Alexandre Mendy 6.9
  10. 10C. Zady Sery ▼ 77' 6.9
  11. 20A. Hountondji ▼ 55' 6.2

Dự bị 7

  1. 23S. Shamal ▲ 55' 6.9
  2. 15F. Wadja ▲ 55' 6.9
  3. 26M. Chahiri ▲ 55' 7.2
  4. 22B. Traoré ▲ 73' 6.6
  5. 29Z. Inoussa ▲ 77' 6.5
  6. 16Y. Clementia
  7. 2L. Hervieu

Thống kê

021
610
47%Kiểm soát bóng53%
4Dứt điểm11
3Trúng đích3
1Chệch đích7
4Sút trong vòng cấm4
0Sút ngoài vòng cấm7
0Bị chặn1
1Phạt góc6
5Việt vị1
9Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
2Cứu thua2
414Chuyền bóng450
316Chuyền chính xác366
76%Chính xác chuyền81%

So sánh

48Trận đấu47
53Ghi được63
43Thủng lưới48
1.1Bàn thắng mỗi trận1.34
18Giữ sạch lưới14
14Trên 2.5 bàn18
23Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu