SC Bastia
3 : 3
FT · Hiệp một 0:1 · 11m 3:5
·
Caen

SC Bastia vs Caen

Tỷ số chung cuộc: SC Bastia 3-3 Caen tại Cúp bóng đá Pháp, 5 tháng 2, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SC Bastia thắng 3, hòa 2, Caen thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Cúp bóng đá Pháp · 8th Finals
Trọng tài
Benoît Bastien, France
Phong độ
LWLWL SC Bastia
WLWLW Caen
  1. -1' Rahavi Kifoueti11mhỏng 11m
  2. -1' Kevin Schur11m 1-0
  3. -1' Gary Coulibaly11m 2-0
  4. -1' Samuel Guibert11m 3-0
  5. -1' 3-1 Malik Tchokounte11m
  6. -1' 3-2 Casimir Ninga11m
  7. -1' 3-3 Ismaël Diomandé11m
  8. -1' 3-4 Alexander Djiku11m
  9. -1' 3-5 Fayçal Fajr11m
  10. 4' 3-6 Malik Tchokounte · Fayçal Fajr
  11. 8' Yohan Bocognano
  12. 27' Baissama Sankoh
  13. 41' Jonathan Gradit
  14. HT0-1
  15. 64' Rahavi Kifoueti Nafoual Mesbah
  16. 65' Ismaël Diomandé Baissama Sankoh
  17. 70' Louis Poggi · Gilles Cioni 4-6
  18. 71' Casimir Ninga Evens Joseph
  19. 77' Rahavi Kifoueti
  20. 84' Frédéric Guilbert
  21. 85' Ameni Boutrah Louis Poggi
  22. 85' Godson Kyeremeh Claudio Beauvue
  23. 94' 4-7 Casimir Ninga
  24. 103' Jessy Deminguet Frédéric Guilbert
  25. 104' Jeremy Santini Steve Haguy
  26. 117' Benjamin Santelli · Christophe Vincent 5-7
  27. FT3-3

Đội hình

SC Bastia Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Rossi
  1. 1Anthony Martin
  2. 2Gilles Cioni
  3. 6Samuel Guibert
  4. 4Yohan Bocognano
  5. 3Kevin Schur
  6. 8Christophe Vincent
  7. 5Gary Coulibaly
  8. 7Louis Poggi ▼ 85'
  9. 9Nafoual Mesbah ▼ 64'
  10. 11Benjamin Santelli
  11. 10Steve Haguy ▼ 104'

Dự bị 7

  1. 18Jean-Louis Carlotti
  2. 12Jeremy Santini ▲ 104'
  3. 16Anthony Salis
  4. 17Michel Moretti
  5. 15Yannick Lorenzi
  6. 14Rahavi Kifoueti ▲ 64'
  7. 13Amine Boutrah ▲ 85'
Caen Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: F. Mercadal
  1. 1Erwin Zelazny
  2. 6Jonathan Gradit
  3. 2Paul Baysse
  4. 4Alexander Djiku
  5. 7Frédéric Guilbert ▼ 103'
  6. 5Baissama Sankoh ▼ 65'
  7. 10Fayçal Fajr
  8. 3Adama Mbengue
  9. 8Claudio Beauvue ▼ 85'
  10. 11Evens Joseph ▼ 71'
  11. 9Malik Tchokounte

Dự bị 7

  1. 18Thomas Callens
  2. 12Younn Zahary
  3. 15Mouhamadou Dabo
  4. 14Ismaël Diomandé ▲ 65'
  5. 13Casimir Ninga ▲ 71'
  6. 17Brice Tutu
  7. 16Godson Kyeremeh ▲ 85'

Thống kê

022
530
51%Kiểm soát bóng49%
8Dứt điểm11
4Trúng đích7
4Chệch đích4
2Phạt góc5
2Việt vị0
24Phạm lỗi18
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua3

So sánh

5Trận đấu43
14Ghi được41
10Thủng lưới63
2.8Bàn thắng mỗi trận0.95
0Giữ sạch lưới11
5Trên 2.5 bàn19
10Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu