FC Metz
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Rodez AF

FC Metz vs Rodez AF

Tỷ số chung cuộc: FC Metz 1-1 Rodez AF tại Ligue 2, 31 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: FC Metz thắng 3, hòa 2, Rodez AF thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 21
Sân vận động
Stade Saint-Symphorien, Longeville-lès-Metz
Trọng tài
P. Legat
Phong độ
WDDDW FC Metz
WLWDL Rodez AF
  1. 18' Eric Vandenabeele
  2. 22' Danley Jean Jacques
  3. 28' Loris Mouyokolo
  4. 40' Lenny Joseph
  5. HT0-0
  6. 46' C. Sabaly D. Jean Jacques
  7. 54' Koffi Kouao
  8. 63' G. Mikautadze · A. Jallow 1-0
  9. 67' R. Boissier L. Mouyokolo
  10. 67' A. Abdallah L. Buadés
  11. 68' C. Dépres S. Soumano
  12. 74' Georges Mikautadze
  13. 79' 1-1 R. Boissier · B. Danger
  14. 82' Marvin Senaya
  15. 82' A. Valério A. Pembélé
  16. 83' X. Skuka Y. Maziz
  17. 83' A. Atta A. Jallow
  18. 83' W. Younoussa M. Senaya
  19. 90' Lionel M'Pasi
  20. FT1-1

Đội hình

FC Metz Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Bölöni
  1. 16A. Oukidja 6.9
  2. 39K. Kouao 7.0
  3. 8I. Traoré 6.7
  4. 5Fali Candé 6.3
  5. 3M. Udol 7.7
  6. 27D. Jean Jacques ▼ 46' 6.9
  7. 19H. Maïga 7.0
  8. 36A. Jallow ▼ 83' 7.2
  9. 10Y. Maziz ▼ 83' 7.0
  10. 24L. Joseph 6.0
  11. 9G. Mikautadze 7.0

Dự bị 7

  1. 14C. Sabaly ▲ 46' 6.5
  2. 11X. Skuka ▲ 83' 6.6
  3. 25A. Atta ▲ 83' 6.7
  4. 40O. Ba
  5. 15A. Lô
  6. 22S. Alakouch
  7. 34J. N'Duquidi
Rodez AF Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: D. Santini
  1. 16L. M'Pasi 6.0
  2. 22L. Mouyokolo ▼ 67' 6.9
  3. 2É. Vandenabeele 7.2
  4. 15S. Raux-Yao 7.3
  5. 20M. Senaya ▼ 83' 7.6
  6. 35S. Soumano ▼ 68' 6.7
  7. 8L. Rajot 6.5
  8. 14B. Danger 7.3
  9. 19L. Buadés ▼ 67' 6.7
  10. 24A. Pembélé ▼ 82' 6.6
  11. 12K. Corredor 7.0

Dự bị 7

  1. 6R. Boissier ▲ 67' 7.7
  2. 28A. Abdallah ▲ 67' 7.5
  3. 25C. Dépres ▲ 68' 6.7
  4. 18A. Valério ▲ 82' 6.6
  5. 26W. Younoussa ▲ 83' 6.7
  6. 1S. Cibois
  7. 11Joseph Mendes

Thống kê

047
331
60%Kiểm soát bóng40%
17Dứt điểm12
3Trúng đích5
9Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn4
7Phạt góc3
1Việt vị0
11Phạm lỗi16
4Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua0
449Chuyền bóng303
374Chuyền chính xác238
83%Chính xác chuyền79%

So sánh

53Trận đấu51
88Ghi được50
47Thủng lưới68
1.66Bàn thắng mỗi trận0.98
25Giữ sạch lưới14
21Trên 2.5 bàn19
45Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu