FC Metz vs Rodez AF
Tỷ số chung cuộc: FC Metz 4-1 Rodez AF tại Ligue 2, 5 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: FC Metz thắng 2, hòa 1, Rodez AF thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 5
- Phong độ
- WDDDW FC Metz
- WLWDL Rodez AF
- 8' Pape Moussa Fall · Florian Miguel 1-0
- 24' Jean Ruiz
- 35' 1-1 Corentin Issanchou Roubiou · Kenny Nagera
- 39' Jessy Deminguet · Teji Savanier 2-1
- 42' Pape Moussa Fall 3-1
- 45' ▲ Urie-Michel Mboula ▼ Jean Ruiz
- 45' ▲ Maxime Colin ▼ Florian Miguel
- HT3-1
- 58' Pape Moussa Fall · Jessy Deminguet 4-1
- 62' Giorgi Abuashvili
- 66' ▲ Nampalys Mendy ▼ Jessy Deminguet
- 68' ▲ Mathis Saka ▼ Damjan Pavlović
- 68' ▲ Antonin Cartillier ▼ Octave Joly
- 74' ▲ Hamza Kadamani ▼ Giorgi Abuashvili
- 74' ▲ Nachon Nsingi ▼ Mathis Touho
- 78' ▲ Abdoulaye Agne Ba ▼ Teji Savanier
- 78' ▲ Ryan Ponti ▼ Corentin Issanchou Roubiou
- 78' ▲ Kelian Nsona ▼ Kenny Nagera
- FT4-1
Đội hình
- 1J. Fischer
- 70B. Sarr
- 42C. Devenish
- 5J. Ruiz▼ 45'
- 3F. Miguel▼ 45'
- 8J. Deminguet▼ 66'
- 18B. Munongo
- 9G. Abuashvili▼ 74'
- 10T. Savanier▼ 78'
- 21J. Pandore
- 11P. Fall
Dự bị 9
- 98I. Mohamed
- 6N. Mendy▲ 66'
- 61P. Sy
- 88A. Agne Ba▲ 78'
- 2M. Colin▲ 45'
- 38H. Kadamani▲ 74'
- 22N. Mbala
- 33Abdourahmane Mbodj
- 4U. Mboula▲ 45'
- 16L. Margueron
- 13C. Roubiou▼ 78'
- 24L. Quenabio
- 4M. Magnin
- 3R. Lipinski
- 15E. Jean-Lambert
- 6J. Mendes
- 8D. Pavlović▼ 68'
- 22O. Joly▼ 68'
- 7K. Nagera▼ 78'
- 11M. Touho▼ 74'
Dự bị 9
- 27M. Essimi Ateba
- 30E. Crombez
- 29Antonin Cartillier▲ 68'
- 28S. Luyambula Biwa
- 9N. Nsingi▲ 74'
- 21K. Nsona▲ 78'
- 20R. Ponti▲ 78'
- 17L. Vungele Vangi
- 10M. Saka▲ 68'
Thống kê
02⚑7
⚑700
57%Kiểm soát bóng43%
19Dứt điểm19
8Trúng đích6
6Chệch đích10
5Bị chặn3
7Phạt góc7
1Việt vị2
11Phạm lỗi11
2Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua4
459Chuyền bóng324
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 16 - 4 | +12 | 15 | |
| 2 | 5 | 7 - 5 | +2 | 10 | |
| 3 | 5 | 12 - 7 | +5 | 9 | |
| 4 | 5 | 8 - 4 | +4 | 9 | |
| 5 | 5 | 4 - 4 | 0 | 8 | |
| 6 | 5 | 5 - 6 | -1 | 8 | |
| 7 | 4 | 3 - 1 | +2 | 7 | |
| 8 | 5 | 11 - 11 | 0 | 7 | |
| 9 | 5 | 2 - 4 | -2 | 6 | |
| 10 | 5 | 8 - 9 | -1 | 5 | |
| 11 | 5 | 7 - 8 | -1 | 5 | |
| 12 | 5 | 4 - 5 | -1 | 5 | |
| 13 | 5 | 2 - 3 | -1 | 4 | |
| 14 | 5 | 3 - 5 | -2 | 4 | |
| 15 | 5 | 6 - 10 | -4 | 4 | |
| 16 | 5 | 5 - 10 | -5 | 4 | |
| 17 | 5 | 5 - 7 | -2 | 3 | |
| 18 | 4 | 6 - 11 | -5 | 1 |
Ligue 1 Ligue 1 (Promotion - Play Offs: Final) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: Semi-finals) Ligue 2 (Relegation) Ligue 3
So sánh
11Trận đấu10
25Ghi được25
11Thủng lưới21
2.27Bàn thắng mỗi trận2.5
2Giữ sạch lưới0
7Trên 2.5 bàn8
13Hiệp hai15