Rodez AF
1 : 4
FT · Hiệp một 0:3
·
FC Metz

Rodez AF vs FC Metz

Tỷ số chung cuộc: Rodez AF 1-4 FC Metz tại Ligue 2, 30 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Rodez AF thắng 0, hòa 2, FC Metz thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 6
Sân vận động
Stade Paul-Lignon, Rodez
Trọng tài
R. Lissorgue
Phong độ
WLWDL Rodez AF
WDDDW FC Metz
  1. 19' Nassim Ouammou
  2. 21' 0-1 G. Mikautadze · Y. Maziz
  3. 29' Danley Jean Jacques
  4. 36' 0-2 G. Mikautadze · D. Jean Jacques
  5. 44' 0-3 M. Udol · G. Mikautadze
  6. HT0-3
  7. 46' A. Abdallah Plamedi Buni Jorge
  8. 46' M. Senaya G. Coelho
  9. 55' Georges Mikautadze
  10. 65' C. Dépres Joseph Mendes
  11. 65' A. Pembélé L. Buadés
  12. 69' C. Dépres · B. Danger 1-3
  13. 71' A. Jallow G. Mikautadze
  14. 75' 1-4 Y. Maziz
  15. 77' H. Far K. Corredor
  16. 79' L. Joseph I. Niane
  17. 80' Lenny Joseph
  18. 81' Matthieu Udol
  19. 84' K. N'Doram Y. Maziz
  20. 84' K. Kouao F. Centonze
  21. 84' Vagner L. Gueye
  22. FT1-4

Đội hình

Rodez AF Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: L. Peyrelade
  1. 1S. Cibois 6.0
  2. 19L. Buadés ▼ 65' 6.3
  3. 15S. Raux-Yao 6.5
  4. 5K. Boma 6.9
  5. 29G. Coelho ▼ 46' 6.5
  6. 17Plamedi Buni Jorge ▼ 46' 6.3
  7. 14B. Danger 6.9
  8. 6R. Boissier 7.3
  9. 7N. Ouammou 6.5
  10. 12K. Corredor ▼ 77' 6.3
  11. 11Joseph Mendes ▼ 65' 6.3

Dự bị 7

  1. 28A. Abdallah ▲ 46' 6.3
  2. 20M. Senaya ▲ 46' 6.7
  3. 25C. Dépres ▲ 65' 7.3
  4. 24A. Pembélé ▲ 65' 6.6
  5. 27H. Far ▲ 77' 6.3
  6. 16L. M'Pasi
  7. 18A. Valério
FC Metz Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Bölöni
  1. 40O. Ba 6.5
  2. 18F. Centonze ▼ 84' 7.0
  3. 4B. Kouyaté 7.0
  4. 5Fali Candé 6.6
  5. 3M. Udol 7.5
  6. 27D. Jean Jacques 7.2
  7. 19H. Maïga 7.2
  8. 20L. Gueye ▼ 84' 6.3
  9. 10Y. Maziz ▼ 84' 8.7
  10. 9G. Mikautadze ⚽2 ▼ 71' 8.9
  11. 7I. Niane ▼ 79' 6.9

Dự bị 7

  1. 36A. Jallow ▲ 71' 6.7
  2. 24L. Joseph ▲ 79' 6.2
  3. 6K. N'Doram ▲ 84' 6.6
  4. 39K. Kouao ▲ 84'
  5. 77Vagner ▲ 84' 6.7
  6. 86I. Traoré
  7. 34J. N'Duquidi

Thống kê

012
140
47%Kiểm soát bóng53%
8Dứt điểm13
2Trúng đích8
3Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm9
1Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn1
2Phạt góc1
0Việt vị1
8Phạm lỗi16
1Thẻ vàng4
4Cứu thua1
438Chuyền bóng486
346Chuyền chính xác400
79%Chính xác chuyền82%

So sánh

51Trận đấu53
50Ghi được88
68Thủng lưới47
0.98Bàn thắng mỗi trận1.66
14Giữ sạch lưới25
19Trên 2.5 bàn21
31Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu