AS Saint-Étienne vs F.C. Sochaux-Montbéliard
Tỷ số chung cuộc: AS Saint-Étienne 2-3 F.C. Sochaux-Montbéliard tại Ligue 2, 28 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AS Saint-Étienne thắng 4, hòa 0, F.C. Sochaux-Montbéliard thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 20
- Sân vận động
- Stade Geoffroy Guichard, Saint Etienne
- Trọng tài
- M. Lesage
- Phong độ
- WWWWW AS Saint-Étienne
- LDWDD F.C. Sochaux-Montbéliard
- 3' 0-1 T. Mauricio · M. Doumbia
- 36' Julien Faussurier
- 38' Gaetan Weissbeck
- 44' Abdoul Kader Bamba
- HT0-1
- 46' ▲ V. Lobry ▼ K. Bamba
- 50' J. Krasso11m 1-1
- 57' Gaëtan Charbonnier
- 71' ▲ J. Dossou ▼ T. Mauricio
- 71' ▲ I. Sissoko ▼ A. Kalulu
- 75' Rassoul Ndiaye
- 76' ▲ L. Pétrot ▼ M. Cafaro
- 78' G. Charbonnier · V. Lobry 2-1
- 79' ▲ F. Kanouté ▼ S. Alvero
- 84' ▲ L. Mouton ▼ N. Nkounkou
- 84' ▲ D. Chambost ▼ G. Charbonnier
- 86' ▲ H. Tebily ▼ R. Ndiaye
- 89' 2-2 J. Dossou
- 90'+6 Ibrahim Sissoko
- 90'+2 ▲ J. Giraudon ▼ A. Briançon
- 90'+4 2-3 I. Sissoko · G. Weissbeck
- FT2-3
Đội hình
- 30G. Larsonneur 6.3
- 8D. Appiah 5.9
- 23A. Briançon ▼ 90' 6.6
- 4S. Sow 6.9
- 27N. Nkounkou ▼ 84' 6.2
- 18M. Cafaro ▼ 76' 7.3
- 29A. Moueffek 7.5
- 7T. Monconduit 6.2
- 20K. Bamba ▼ 46' 6.5
- 17J. Krasso ⚽ 7.2
- 10G. Charbonnier ⚽ ▼ 84' 7.2
Dự bị 7
- 22V. Lobry ▲ 46' 6.9
- 19L. Pétrot ▲ 76' 6.2
- 37L. Mouton ▲ 84' 6.2
- 14D. Chambost ▲ 84' 6.3
- 5J. Giraudon ▲ 90'
- 25I. Wadji
- 16B. Fall
- 16M. Prévot 6.9
- 28J. Faussurier 7.5
- 22I. Aaneba 7.5
- 5S. Agouzoul 7.0
- 4A. Ndour 6.2
- 14R. Ndiaye ▼ 86' 6.5
- 80S. Alvero ▼ 79' 6.9
- 7T. Mauricio ⚽ ▼ 71' 7.3
- 10G. Weissbeck ⇢ 6.9
- 70M. Doumbia ⇢ 7.7
- 15A. Kalulu ▼ 71' 6.5
Dự bị 7
- 24J. Dossou ⚽ ▲ 71' 7.2
- 9I. Sissoko ⚽ ▲ 71' 7.0
- 77F. Kanouté ▲ 79' 6.7
- 27H. Tebily ▲ 86' 6.7
- 19D. Meddah
- 29V. Henry
- 30M. Jeannin
Thống kê
02⚑8
⚑240
48%Kiểm soát bóng52%
14Dứt điểm12
5Trúng đích6
5Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn2
8Phạt góc2
4Việt vị0
17Phạm lỗi17
2Thẻ vàng4
3Cứu thua3
398Chuyền bóng442
321Chuyền chính xác352
81%Chính xác chuyền80%
So sánh
47Trận đấu48
73Ghi được70
66Thủng lưới51
1.55Bàn thắng mỗi trận1.46
13Giữ sạch lưới15
24Trên 2.5 bàn27
42Hiệp hai37