F.C. Sochaux-Montbéliard
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
AS Saint-Étienne

F.C. Sochaux-Montbéliard vs AS Saint-Étienne

Tỷ số chung cuộc: F.C. Sochaux-Montbéliard 1-0 AS Saint-Étienne tại Cúp bóng đá Pháp, 11 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Sochaux-Montbéliard thắng 6, hòa 0, AS Saint-Étienne thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Cúp bóng đá Pháp · Round of 64
Sân vận động
Stade Auguste-Bonal, Montbéliard
Trọng tài
J. Stinat
Phong độ
LDWDD F.C. Sochaux-Montbéliard
WWWWW AS Saint-Étienne
  1. 5' C. Bedia 1-0
  2. 37' Pape Abou Cissé
  3. HT1-0
  4. 46' S. Ambri B. Lasme
  5. 61' A. Modeste P. Cissé
  6. 61' M. Camara K. Monnet-Paquet
  7. 61' W. Khazri R. Boudebouz
  8. 64' A. Niane C. Bedia
  9. 71' A. Aouchiche A. Nordin
  10. 77' B. Soumaré F. Ourega
  11. 87' J. Lopy Y. Kaabouni
  12. 87' M. Rivera C. Abi
  13. 90' Steve Ambri
  14. FT1-0

Đội hình

F.C. Sochaux-Montbéliard Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: O. Daf
  1. M. Jeannin 8.2
  2. P. Paye 7.3
  3. A. Ndour 7.2
  4. S. M'Bakata 7.0
  5. B. Moltenis 7.3
  6. Y. Kaabouni ▼ 87' 6.6
  7. S. Daham 7.0
  8. R. Ndiaye 6.7
  9. F. Ourega ▼ 77' 6.3
  10. C. Bedia ▼ 64' 7.2
  11. B. Lasme ▼ 46' 6.3

Dự bị 8

  1. S. Ambri ▲ 46' 6.5
  2. A. Niane ▲ 64' 7.2
  3. B. Soumaré ▲ 77' 6.6
  4. J. Lopy ▲ 87' 6.3
  5. O. Thioune
  6. W. Jarmouni
  7. R. Sans
  8. A. Long
AS Saint-Étienne Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: C. Puel
  1. S. Bajic 6.2
  2. T. Kolodziejczak 7.6
  3. M. Trauco 7.2
  4. P. Cissé ▼ 61' 6.3
  5. S. Sow 6.9
  6. R. Boudebouz ▼ 61' 6.9
  7. Z. Youssouf 7.3
  8. A. Moueffek 8.0
  9. K. Monnet-Paquet ▼ 61' 6.3
  10. A. Nordin ▼ 71' 6.9
  11. C. Abi ▼ 87' 6.7

Dự bị 8

  1. A. Modeste ▲ 61' 6.6
  2. M. Camara ▲ 61' 7.3
  3. W. Khazri ▲ 61' 6.9
  4. A. Aouchiche ▲ 71' 6.6
  5. M. Rivera ▲ 87' 6.3
  6. E. Green
  7. Gabriel Silva
  8. H. Moukoudi

Thống kê

014
510
32%Kiểm soát bóng68%
3Dứt điểm21
1Trúng đích6
1Chệch đích12
2Sút trong vòng cấm11
1Sút ngoài vòng cấm10
1Bị chặn3
4Phạt góc5
1Việt vị3
9Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
5Cứu thua0
313Chuyền bóng650
189Chuyền chính xác532
60%Chính xác chuyền82%

So sánh

47Trận đấu45
62Ghi được58
46Thủng lưới63
1.32Bàn thắng mỗi trận1.29
21Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn22
27Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu