Ajaccio
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Amiens SC

Ajaccio vs Amiens SC

Tỷ số chung cuộc: Ajaccio 3-1 Amiens SC tại Ligue 2, 31 tháng 7, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ajaccio thắng 3, hòa 5, Amiens SC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 2
Sân vận động
Stade François Coty, Ajaccio
Trọng tài
N. Rainville
Phong độ
DLWLD Ajaccio
DLLWW Amiens SC
  1. 10' Y. Cimignani 1-0
  2. 45'+1 G. Courtet · M. Huard 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' Cedric Avinel
  5. 47' 2-1 T. Arokodare11m
  6. 61' Mathis Lachuer
  7. 65' Oumar Gonzalez
  8. 65' Adama Diakhaby
  9. 69' Iron Gomis
  10. 71' J. Papeau T. Arokodare
  11. 72' J. Lahne C. Akolo
  12. 72' A. Ciss I. Gomis
  13. 74' B. Moussiti-Oko · Y. Cimignani 3-1
  14. 76' R. Nouri M. Barreto
  15. 79' M. Xantippe F. Mendy
  16. 83' M. Fofana M. Lachuer
  17. 85' G. Kalulu O. Gonzalez
  18. 88' Jayson Papeau
  19. 90'+2 M. El Idrissy G. Courtet
  20. FT3-1

Đội hình

Ajaccio Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: O. Pantaloni
  1. 1B. Leroy 6.3
  2. 21C. Avinel 6.3
  3. 25O. Gonzalez ▼ 85' 6.9
  4. 23M. Huard 6.7
  5. 20M. Youssouf 6.3
  6. 4M. Barreto ▼ 76' 7.3
  7. 10Q. Laçi 6.6
  8. 8V. Marchetti 6.6
  9. 22Y. Cimignani 7.9
  10. 9G. Courtet ▼ 90' 7.2
  11. 11B. Moussiti-Oko 7.7

Dự bị 7

  1. 5R. Nouri ▲ 76' 6.3
  2. 2G. Kalulu ▲ 85' 6.2
  3. 7M. El Idrissy ▲ 90'
  4. 16F. Sollacaro
  5. 33T. Emmanuelli
  6. 29F. Chabrolle
  7. 12T. Arconte
Amiens SC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Hinschberger
  1. 1R. Gurtner 5.9
  2. 13M. Alphonse 7.2
  3. 18H. Sy 6.5
  4. 21N. Monzango 6.5
  5. 5F. Mendy ▼ 79' 6.9
  6. 10A. Lusamba 7.0
  7. 19C. Akolo ▼ 72' 6.2
  8. 22I. Gomis ▼ 72' 6.7
  9. 20M. Lachuer ▼ 83' 6.3
  10. 11A. Diakhaby 7.0
  11. 9T. Arokodare ▼ 71' 6.9

Dự bị 7

  1. 7J. Papeau ▲ 71' 6.7
  2. 26J. Lahne ▲ 72' 6.7
  3. 23A. Ciss ▲ 72' 6.5
  4. 33M. Xantippe ▲ 79' 6.5
  5. 6M. Fofana ▲ 83' 6.7
  6. 28G. Traoré
  7. 16Y. Thuram-Ulien

Thống kê

027
240
44%Kiểm soát bóng56%
16Dứt điểm6
3Trúng đích1
8Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm4
9Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn2
7Phạt góc2
2Việt vị0
14Phạm lỗi13
2Thẻ vàng4
308Chuyền bóng395
230Chuyền chính xác311
75%Chính xác chuyền79%

So sánh

44Trận đấu49
46Ghi được70
22Thủng lưới60
1.05Bàn thắng mỗi trận1.43
26Giữ sạch lưới17
10Trên 2.5 bàn23
21Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu