Ajaccio vs Amiens SC
Tỷ số chung cuộc: Ajaccio 0-0 Amiens SC tại Ligue 2, 24 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Ajaccio thắng 1, hòa 2, Amiens SC thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 26
- Sân vận động
- Stade François-Coty, Ajaccio
- Phong độ
- DLWLD Ajaccio
- DLLWW Amiens SC
- 11' Frank Boya
- 26' Tim Jabol-Folcarelli
- 39' Andy Carroll
- 45' ▲ B. Touré ▼ V. Jacob
- HT0-0
- 46' ▲ O. Géne ▼ F. Boya
- 60' ▲ M. Do Couto ▼ J. Lahne
- 73' ▲ T. Strata ▼ T. Jabol-Folcarelli
- 73' ▲ M. Soumano ▼ Y. Touzghar
- 78' ▲ C. Vidal ▼ T. Campanini
- 81' ▲ A. Ouhatti ▼ J. Gélin
- 82' ▲ M. Chouiar ▼ A. Léautey
- 88' Christopher Ibayi
- 88' Osaze Urhoghide
- FT0-0
Đội hình
- 1M. Michel
- 27T. Campanini▼ 78'
- 2M. Chanot
- 21C. Avinel
- 3S. Quemper
- 29H. Sakhi
- 6T. Mangani
- 26T. Jabol-Folcarelli▼ 73'
- 10V. Jacob▼ 45'
- 18C. Ibayi
- 9Y. Touzghar▼ 73'
Dự bị 7
- 11B. Touré▲ 45'
- 31T. Strata▲ 73'
- 22M. Soumano▲ 73'
- 5C. Vidal▲ 78'
- 19A. Toure
- 16F. Sollacaro
- 35A. Khelifa
- 1R. Gurtner
- 14S. Corchia
- 5O. Urhoghide
- 2Mamadou Fofana I
- 26A. Amraoui
- 7A. Léautey▼ 82'
- 29F. Boya▼ 46'
- 24J. Gélin▼ 81'
- 37J. Lahne▼ 60'
- 99A. Carroll
- 9L. Mafouta
Dự bị 7
- 25O. Géne▲ 46'
- 11M. Do Couto▲ 60'
- 55A. Ouhatti▲ 81'
- 17M. Chouiar▲ 82'
- 4N. Opoku
- 16A. Sauvage
- 3S. Ring
Thống kê
02⚑2
⚑330
55%Kiểm soát bóng45%
10Dứt điểm7
1Trúng đích1
5Chệch đích3
4Bị chặn3
2Phạt góc3
2Việt vị2
17Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
1Cứu thua1
446Chuyền bóng361
80%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 72 - 36 | +36 | 74 | |
| 2 | 38 | 56 - 42 | +14 | 68 | |
| 3 | 38 | 48 - 31 | +17 | 65 | |
| 4 | 38 | 62 - 51 | +11 | 60 | |
| 5 | 38 | 49 - 42 | +7 | 59 | |
| 6 | 38 | 51 - 45 | +6 | 58 | |
| 7 | 38 | 40 - 45 | -5 | 55 | |
| 8 | 38 | 36 - 36 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 44 - 40 | +4 | 51 | |
| 10 | 38 | 60 - 57 | +3 | 51 | |
| 11 | 38 | 43 - 44 | -1 | 51 | |
| 12 | 38 | 50 - 52 | -2 | 50 | |
| 13 | 38 | 44 - 48 | -4 | 50 | |
| 14 | 38 | 49 - 50 | -1 | 46 | |
| 15 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 16 | 38 | 36 - 52 | -16 | 46 | |
| 17 | 38 | 42 - 50 | -8 | 41 | |
| 18 | 38 | 51 - 55 | -4 | 38 | |
| 19 | 38 | 39 - 57 | -18 | 38 | |
| 20 | 38 | 26 - 54 | -28 | 29 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu45
47Ghi được46
51Thủng lưới45
1.04Bàn thắng mỗi trận1.02
16Giữ sạch lưới19
17Trên 2.5 bàn16
24Hiệp hai21