Amiens SC vs Ajaccio
Tỷ số chung cuộc: Amiens SC 2-1 Ajaccio tại Ligue 2, 28 tháng 4, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Amiens SC thắng 2, hòa 5, Ajaccio thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 35
- Trọng tài
- Thomas Leonard, France
- Phong độ
- DLLWW Amiens SC
- DLWLD Ajaccio
- 43' Aboubakar Kamara
- HT0-0
- 52' Joris Sainati
- 60' 0-1 M. Maâzou · M. Camara
- 64' ▲ H. Manzala ▼ R. Soumah
- 67' J. Tallo · T. Monconduit 1-1
- 69' ▲ C. Charrier ▼ G. Fofana
- 69' ▲ R. Frikeche ▼ M. Camara
- 70' A. Kamara · H. Manzala 2-1
- 75' ▲ K. Abdallah ▼ P. Cissé
- 82' ▲ T. Vialla ▼ M. Madri
- 87' Rayan Frikeche
- FT2-1
Đội hình
- 1R. Gurtner 6.6
- 3K. Adénon 6.8
- 23J. Ielsch 6.8
- 6T. Monconduit ⇢ 7.0
- 12B. Dibassy 6.7
- 20R. Soumah ▼ 64' 5.8
- 8G. Fofana ▼ 69' 6.1
- 19O. El Hajjam 7.4
- 22T. NDombèlé 6.3
- 11J. Tallo ⚽ 7.2
- 27A. Kamara ⚽ 7.4
Dự bị 5
- 14H. Manzala ▲ 64' 6.9
- 21C. Charrier ▲ 69' 6.6
- 10E. Bourgaud
- 15J. Calvé
- 16R. Adiceam
- 1R. Mandanda 6.2
- 20A. Lippini 6.8
- 4J. Sainati 6.7
- 17M. Cabit 6.7
- 6P. Cissé ⇢ ▼ 75' 6.9
- 2M. Camara ▼ 69' 7.0
- 7R. Nouri 7.1
- 13Y. Boé-Kane 7.5
- 8L. Abergel 7.5
- 28M. Maâzou ⚽ 7.3
- 11M. Madri ▼ 82' 6.9
Dự bị 5
- 15R. Frikeche ▲ 69' 6.3
- 27K. Abdallah ▲ 75' 6.6
- 33T. Vialla ▲ 82' 6.4
- 16J. Goda
- 19A. Fall
Thống kê
01⚑6
⚑220
49%Kiểm soát bóng51%
12Dứt điểm10
5Trúng đích2
5Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn5
6Phạt góc2
2Việt vị5
15Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
359Chuyền bóng385
249Chuyền chính xác272
69%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 63 - 47 | +16 | 67 | |
| 2 | 38 | 59 - 43 | +16 | 66 | |
| 3 | 38 | 56 - 38 | +18 | 66 | |
| 4 | 38 | 58 - 44 | +14 | 65 | |
| 5 | 38 | 59 - 40 | +19 | 65 | |
| 6 | 38 | 58 - 40 | +18 | 64 | |
| 7 | 38 | 42 - 39 | +3 | 55 | |
| 8 | 38 | 39 - 31 | +8 | 54 | |
| 9 | 38 | 47 - 51 | -4 | 51 | |
| 10 | 38 | 45 - 57 | -12 | 49 | |
| 11 | 38 | 47 - 58 | -11 | 48 | |
| 12 | 38 | 38 - 43 | -5 | 46 | |
| 13 | 38 | 46 - 48 | -2 | 46 | |
| 14 | 38 | 44 - 44 | 0 | 45 | |
| 15 | 38 | 49 - 58 | -9 | 44 | |
| 16 | 38 | 55 - 60 | -5 | 43 | |
| 17 | 38 | 28 - 40 | -12 | 43 | |
| 18 | 38 | 41 - 54 | -13 | 38 | |
| 19 | 38 | 36 - 56 | -20 | 36 | |
| 20 | 38 | 33 - 52 | -19 | 30 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu42
57Ghi được53
42Thủng lưới64
1.43Bàn thắng mỗi trận1.26
12Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn22
36Hiệp hai23