Ajaccio
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Amiens SC

Ajaccio vs Amiens SC

Tỷ số chung cuộc: Ajaccio 2-2 Amiens SC tại Ligue 2, 24 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ajaccio thắng 3, hòa 5, Amiens SC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 35
Sân vận động
Stade François Coty, Ajaccio
Trọng tài
Karim Abed, France
Phong độ
DLWLD Ajaccio
DLLWW Amiens SC
  1. 4' Bevic Moussiti Oko
  2. 6' Nathan Monzango
  3. 25' 0-1 C. Timite · J. Papeau
  4. 39' G. Courtet11m 1-1
  5. HT1-1
  6. 48' B. Moussiti-Oko · V. Marchetti 2-1
  7. 61' Bevic Moussiti Oko
  8. 61' Bevic Moussiti Oko
  9. 66' M. Coutadeur R. Nouri
  10. 70' A. Lusamba I. Gomis
  11. 70' A. Diakhaby S. Odey
  12. 78' M. Huard V. Marchetti
  13. 78' A. Blin N. Monzango
  14. 78' M. Alphonse A. Ouattara
  15. 78' C. Gomez M. Lachuer
  16. 79' T. N'Jike Q. Laçi
  17. 85' Mathieu Coutadeur
  18. 90'+3 2-2 A. Diakhaby · E. Lomotey
  19. FT2-2

Đội hình

Ajaccio Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: O. Pantaloni
  1. 1B. Leroy 6.2
  2. 21C. Avinel 6.2
  3. 2G. Kalulu 6.9
  4. 3I. Diallo 6.9
  5. 20M. Youssouf 6.6
  6. 4M. Barreto 6.2
  7. 10Q. Laçi ▼ 79' 7.2
  8. 27V. Marchetti ▼ 78' 7.7
  9. 5R. Nouri ▼ 66' 6.3
  10. 9G. Courtet 7.0
  11. 25B. Moussiti-Oko 6.2

Dự bị 7

  1. 6M. Coutadeur ▲ 66' 6.7
  2. 23M. Huard ▲ 78' 6.0
  3. 17T. N'Jike ▲ 79' 6.3
  4. 16F. Sollacaro
  5. 22Y. Cimignani
  6. 33J. Botué Kouamé
  7. 28J. Sainati
Amiens SC Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: O. Tanchot
  1. 16Y. Thuram-Ulien 6.2
  2. 8R. Coly 6.2
  3. 35V. Gendrey 6.2
  4. 21N. Monzango ▼ 78' 6.2
  5. 24C. Timite 7.3
  6. 12E. Lomotey 7.2
  7. 22I. Gomis ▼ 70' 6.6
  8. 26J. Papeau 7.3
  9. 31M. Lachuer ▼ 78' 6.3
  10. 9S. Odey ▼ 70' 6.9
  11. 7A. Ouattara ▼ 78' 6.2

Dự bị 7

  1. 10A. Lusamba ▲ 70' 7.2
  2. 11A. Diakhaby ▲ 70' 7.0
  3. 17A. Blin ▲ 78' 6.3
  4. 13M. Alphonse ▲ 78' 6.6
  5. 33C. Gomez ▲ 78' 7.0
  6. 25Rafael Fonseca
  7. 30G. Coudert

Thống kê

133
410
42%Kiểm soát bóng58%
7Dứt điểm9
3Trúng đích4
3Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn2
3Phạt góc4
1Việt vị0
17Phạm lỗi11
3Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua1
324Chuyền bóng440
221Chuyền chính xác343
68%Chính xác chuyền78%

So sánh

44Trận đấu45
45Ghi được39
52Thủng lưới51
1.02Bàn thắng mỗi trận0.87
16Giữ sạch lưới16
15Trên 2.5 bàn17
21Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu