Ajaccio
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Amiens SC

Ajaccio vs Amiens SC

Tỷ số chung cuộc: Ajaccio 2-1 Amiens SC tại Ligue 2, 4 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Ajaccio thắng 1, hòa 2, Amiens SC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 29
Sân vận động
Stade Michel-Moretti, Ajaccio
Phong độ
DLWLD Ajaccio
DLLWW Amiens SC
  1. 10' Thomas Monconduit
  2. 18' Malick Mbaye
  3. 23' A. Kanté 1-0
  4. 28' Arsène Kouassi
  5. 31' 1-1 M. Mbaye
  6. 40' Matthieu Huard
  7. HT1-1
  8. 64' B. Touré A. Kanté
  9. 74' I. Fofana T. Monconduit
  10. 76' Kylian Kaiboue
  11. 78' Everson 2-1
  12. 83' Y. Rafii K. Kaïboué
  13. 83' R. Lutin M. Mbaye
  14. 84' M. Manitu V. Lobry
  15. 87' A. Chibozo L. Mafouta
  16. FT2-1

Đội hình

Ajaccio Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: T. Debès
  1. 16F. Sollacaro
  2. 20M. Youssouf
  3. 88A. Bamba
  4. 5C. Vidal
  5. 12M. Huard
  6. 43A. Kouassi
  7. 4M. Barreto
  8. 17Everson
  9. 25J. Anziani
  10. 27A. Kanté▼ 64'
  11. 9B. Santelli

Dự bị 7

  1. 11B. Touré▲ 64'
  2. 8M. Puch-Herrantz
  3. 31J. Mabepa Ayessa Ondze
  4. 10V. Jacob
  5. 30G. Quilichini
  6. 23T. Strata
  7. 6T. Mangani
Amiens SC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: O. Daf
  1. 1R. Gurtner
  2. 14S. Corchia
  3. 6A. Aït Boudlal
  4. 13M. Jaouab
  5. 19R. Vita
  6. 20K. Kaïboué▼ 83'
  7. 37T. Monconduit▼ 74'
  8. 11M. Mbaye▼ 83'
  9. 8V. Lobry▼ 84'
  10. 7A. Léautey
  11. 9L. Mafouta▼ 87'

Dự bị 7

  1. 45I. Fofana▲ 74'
  2. 51Y. Rafii▲ 83'
  3. 27R. Lutin▲ 83'
  4. 18M. Manitu▲ 84'
  5. 17A. Chibozo▲ 87'
  6. 34S. Bakayoko
  7. 16A. Sauvage

Thống kê

028
330
56%Kiểm soát bóng44%
15Dứt điểm9
3Trúng đích1
8Chệch đích2
4Bị chặn6
8Phạt góc3
1Việt vị1
13Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
0Cứu thua1
390Chuyền bóng317
78%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Lorient
34 68 - 31 +37 71
2
Paris Saint-Germain
34 55 - 33 +22 69
3
FC Metz
34 64 - 34 +30 65
4
USL Dunkerque
34 47 - 40 +7 56
5
En Avant de Guingamp
34 57 - 45 +12 55
6
F.C. Annecy
34 42 - 43 -1 51
7
Laval
34 44 - 38 +6 50
8
SC Bastia
34 43 - 37 +6 48
9
Grenoble Foot 38
34 43 - 44 -1 46
10
Estac Troyes
34 36 - 34 +2 44
11
Amiens SC
34 38 - 50 -12 43
12
Ajaccio
34 30 - 42 -12 42
13
Pau Football Club
34 39 - 53 -14 42
14
Rodez AF
34 56 - 54 +2 39
15
Red Star F.C.
34 37 - 51 -14 38
16
Clermont Foot 63
34 30 - 46 -16 33
17
Martigues
34 29 - 56 -27 32
18
Caen
34 31 - 58 -27 22
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu44
36Ghi được51
48Thủng lưới71
0.9Bàn thắng mỗi trận1.16
10Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn24
22Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu