F.C. Sochaux-Montbéliard
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
LB Châteauroux

F.C. Sochaux-Montbéliard vs LB Châteauroux

Tỷ số chung cuộc: F.C. Sochaux-Montbéliard 0-0 LB Châteauroux tại Ligue 2, 13 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Sochaux-Montbéliard thắng 1, hòa 5, LB Châteauroux thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 29
Sân vận động
Stade Auguste-Bonal, Montbéliard
Trọng tài
Nicolas Rainville, France
Phong độ
LDWDD F.C. Sochaux-Montbéliard
WDDLD LB Châteauroux
  1. 13' A. Gonçalves A. Nouri
  2. 21' Remi Mulumba
  3. 31' Gilles Sunu
  4. HT0-0
  5. 48' Kalidou Sidibe
  6. 61' Ousseynou Thioune
  7. 62' F. Ourega A. Virginius
  8. 62' L. Leroy A. Gonçalves
  9. 75' S. Daham O. Thioune
  10. 75' A. Niane C. Bedia
  11. 88' S. M'Bakata B. Soumaré
  12. 90' R. Boukari G. Tormin
  13. FT0-0

Đội hình

F.C. Sochaux-Montbéliard Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: O. Daf
  1. 16M. Prévôt 7.3
  2. 2P. Paye 7.2
  3. 3F. Pogba 6.9
  4. 4A. Ndour 7.3
  5. 15J. Lopy 6.9
  6. 20Y. Kaabouni 7.0
  7. 6O. Thioune ▼ 75' 6.0
  8. 28G. Weissbeck 7.3
  9. 7B. Soumaré ▼ 88' 6.7
  10. 14C. Bedia ▼ 75' 6.9
  11. 26A. Virginius ▼ 62' 7.0

Dự bị 7

  1. 10F. Ourega ▲ 62' 6.9
  2. 8S. Daham ▲ 75' 6.3
  3. 27A. Niane ▲ 75' 6.3
  4. 22S. M'Bakata ▲ 88'
  5. 1M. Jeannin
  6. 5J. Martial
  7. 18C. Diedhiou
LB Châteauroux Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Simone
  1. 50T. Plumain 7.7
  2. 12N. Fofana 6.6
  3. 3Y. M'Boné 7.2
  4. 15R. Grange 8.2
  5. 4R. Mulumba 7.2
  6. 7A. Nouri ▼ 13' 6.3
  7. 23K. Sidibé 7.0
  8. 8T. Vargas 6.9
  9. 18G. Sunu 6.9
  10. 10G. Tormin ▼ 90' 6.2
  11. 25I. Chouaref 7.9

Dự bị 7

  1. 14A. Gonçalves ▲ 13' 6.9
  2. 27L. Leroy ▲ 62' 7.2
  3. 11R. Boukari ▲ 90'
  4. 2I. Cissé
  5. 30W. Bedfian
  6. 6L. Morante
  7. 20A. Raineau

Thống kê

019
830
39%Kiểm soát bóng61%
11Dứt điểm14
2Trúng đích2
6Chệch đích9
4Sút trong vòng cấm10
7Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn3
9Phạt góc8
1Việt vị1
9Phạm lỗi16
1Thẻ vàng3
2Cứu thua2
329Chuyền bóng527
257Chuyền chính xác447
78%Chính xác chuyền85%

So sánh

47Trận đấu43
62Ghi được35
46Thủng lưới68
1.32Bàn thắng mỗi trận0.81
21Giữ sạch lưới7
18Trên 2.5 bàn19
27Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu