LB Châteauroux
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
F.C. Sochaux-Montbéliard

LB Châteauroux vs F.C. Sochaux-Montbéliard

Tỷ số chung cuộc: LB Châteauroux 2-1 F.C. Sochaux-Montbéliard tại Championnat National, 9 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: LB Châteauroux thắng 3, hòa 2, F.C. Sochaux-Montbéliard thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Championnat National · Vòng 33
Sân vận động
Stade Gaston-Petit, Chateauroux
Phong độ
WDDLD LB Châteauroux
LDWDD F.C. Sochaux-Montbéliard
  1. 15' G. Tjomb
  2. HT0-0
  3. 46' S. Loubao B. Gomel
  4. 53' I. Bouaoune G. Tjomb
  5. 63' C. Jean W. Boussaid
  6. 64' L. Piquionne · R. Freitas 1-0
  7. 70' D. Tavares D. Gomis
  8. 70' A. Sidibe S. Baghdadi
  9. 71' 1-1 A. Boutoutaou · K. Djoco
  10. 76' R. Freitas · P. Wade 2-1
  11. 81' L. Diakhaby M. Beneddine
  12. 81' A. Djaha J. Koembo
  13. 81' A. Ahmed R. Freitas
  14. 89' A. Ahmed
  15. 90'+3 L. Piquionne
  16. 90'+2 E. N'Gatta
  17. FT2-1

Đội hình

LB Châteauroux
  1. 16L. Lavallee
  2. 12J. Koembo▼ 81'
  3. 6G. Kelo
  4. 4D. Diarra
  5. 39M. Beneddine▼ 81'
  6. 5P. Wade
  7. 18G. Tjomb▼ 53'
  8. 21Y. Chahid
  9. 27W. Boussaid▼ 63'
  10. 19L. Piquionne
  11. 10R. Freitas▼ 81'

Dự bị 5

  1. 29L. Diakhaby▲ 81'
  2. 23A. Djaha▲ 81'
  3. 7A. Ahmed▲ 81'
  4. 20I. Bouaoune▲ 53'
  5. 13C. Jean▲ 63'
F.C. Sochaux-Montbéliard HLV: Vincent Hognon
  1. 30A. Pierre
  2. 17B. Youssouf
  3. 4A. Vitelli
  4. 14M. Peybernes
  5. 3D. Gomis▼ 70'
  6. 23J. Masson
  7. 15J. Mexique
  8. 28A. Boutoutaou
  9. 5S. Baghdadi▼ 70'
  10. 7B. Gomel▼ 46'
  11. 9K. Djoco

Dự bị 5

  1. 1M. Jeannin
  2. 26E. N'Gatta▲ 90'
  3. 24D. Tavares▲ 70'
  4. 12A. Sidibe▲ 70'
  5. 22S. Loubao▲ 46'

Thống kê

03
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dijon FCO
32 52 - 25 +27 65
2
F.C. Sochaux-Montbéliard
32 51 - 26 +25 58
3
FC Rouen
32 43 - 29 +14 55
4
Fleury 91
32 47 - 30 +17 54
5
FC Versailles 78
32 46 - 34 +12 53
6
US Orléans
32 42 - 42 0 51
7
Le Puy Foot
32 45 - 38 +7 47
8
Caen
32 39 - 34 +5 40
9
US Concarneau
32 32 - 37 -5 38
10
Valenciennes FC
32 35 - 44 -9 37
11
Aubagne
32 38 - 46 -8 37
12
FC Villefranche
32 34 - 45 -11 37
13
US Quevilly-Rouen
32 34 - 45 -11 33
14
Paris 13 Atletico
32 26 - 41 -15 32
15
Bourg-en-bresse 01
32 25 - 44 -19 31
16
LB Châteauroux
32 35 - 49 -14 30
17
Stade Briochin
32 35 - 50 -15 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu35
35Ghi được56
49Thủng lưới31
1.09Bàn thắng mỗi trận1.6
5Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn16
18Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu