LB Châteauroux
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
F.C. Sochaux-Montbéliard

LB Châteauroux vs F.C. Sochaux-Montbéliard

Tỷ số chung cuộc: LB Châteauroux 2-1 F.C. Sochaux-Montbéliard tại Ligue 2, 21 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: LB Châteauroux thắng 4, hòa 5, F.C. Sochaux-Montbéliard thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 11
Sân vận động
Stade Gaston Petit, Châteauroux
Trọng tài
Bartolomeu Varela Teles, France
Phong độ
WDDLD LB Châteauroux
LDWDD F.C. Sochaux-Montbéliard
  1. 18' 0-1 B. Lasme · C. Bedia
  2. 24' Nama Fofana
  3. HT0-1
  4. 49' Joseph Lopy
  5. 59' I. Chouaref R. Boukari
  6. 59' G. Sunu G. Tormin
  7. 66' Y. Kaabouni R. NDiaye
  8. 66' B. Soumaré B. Lasme
  9. 70' A. Niane C. Bedia
  10. 74' A. Gonçalves A. Nouri
  11. 74' P. Keny A. Raineau
  12. 75' Christopher Operi
  13. 89' P. Paye F. Ourega
  14. 90'+1 G. Sunu 1-1
  15. 90'+3 A. Gonçalves 2-1
  16. FT2-1

Đội hình

LB Châteauroux Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: N. Usaï
  1. 1J. Fabri 7.0
  2. 12N. Fofana 6.9
  3. 3Y. M'Boné 6.9
  4. 21C. Opéri 6.9
  5. 2I. Cissé 6.6
  6. 20A. Raineau ▼ 74' 6.7
  7. 15R. Grange 7.5
  8. 4R. Mulumba 6.6
  9. 7A. Nouri ▼ 74' 6.7
  10. 11R. Boukari ▼ 59' 6.9
  11. 10G. Tormin ▼ 59' 6.2

Dự bị 7

  1. 25I. Chouaref ▲ 59' 7.2
  2. 18G. Sunu ▲ 59' 7.2
  3. 14A. Gonçalves ▲ 74' 7.3
  4. 22P. Keny ▲ 74' 6.7
  5. 28J. Cordoval
  6. 16R. Pillot
  7. 27L. Leroy
F.C. Sochaux-Montbéliard Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: O. Daf
  1. 16M. Prévôt 6.9
  2. 3F. Pogba 7.0
  3. 18C. Diedhiou 7.2
  4. 4A. N'Dour 6.5
  5. 22S. M'Bakata 6.9
  6. 15J. Lopy 6.9
  7. 28G. Weissbeck 7.2
  8. 25R. N'Diaye
  9. 10F. Ourega ▼ 89' 6.6
  10. 14C. Bedia ▼ 70' 7.6
  11. 11B. Lasme ▼ 66' 7.3

Dự bị 7

  1. 20Y. Kaabouni ▲ 66' 6.3
  2. 7B. Soumaré ▲ 66' 6.3
  3. 27A. Niane ▲ 70' 6.3
  4. 2P. Paye ▲ 89'
  5. 8S. Daham
  6. 1M. Jeannin
  7. 26A. Virginius

Thống kê

027
510
62%Kiểm soát bóng38%
13Dứt điểm9
7Trúng đích3
3Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
7Phạt góc5
2Việt vị1
11Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
2Cứu thua5
587Chuyền bóng351
474Chuyền chính xác257
81%Chính xác chuyền73%

So sánh

43Trận đấu47
35Ghi được62
68Thủng lưới46
0.81Bàn thắng mỗi trận1.32
7Giữ sạch lưới21
19Trên 2.5 bàn18
19Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu